HOANG HA VINA TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HOàNG Hà VINA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$11.5K
出口金额
—
最近进口
2024-01-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400895091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD511RM |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | Số Nhà 85, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG HÀ VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 85, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84375186666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $11.5K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 非磁带视频设备 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $326 |
| 2024-01-29 | 通信设备 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2024-01-29 | 非磁带视频设备 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-01-29 | 其他电视摄像机 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-01-20 | 通信设备 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2024-01-20 | 存储单元 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-01-20 | 非磁带视频设备 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-01-20 | 非磁带视频设备 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $326 |
| 2024-01-20 | 其他电视摄像机 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |