Vu Hoang Telecom International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế Vũ HOàNG TELECOM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$13.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110255924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR8UP32 |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Số 246 đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VŨ HOÀNG TELECOM |
| 企业英文名称 | VU HOANG TELECOM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 Ngõ 19 Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 02462561111 |
| 传真 | 02432736666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $12.3K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $802 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他塑料建材 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $12 |
| 2025-06-25 | 绝缘电线 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $294 |
| 2025-06-25 | 通信设备 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $211 |
| 2025-06-25 | 其他电路开关装置 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $16 |
| 2025-06-25 | 绝缘电线 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $316 |
| 2025-06-25 | 塑料管 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $135 |
| 2025-06-25 | 非办公金属家具 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $58 |
| 2025-06-25 | 绝缘电线 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $7 |
| 2025-06-25 | 绝缘电线 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $206 |
| 2025-06-25 | 通信设备 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $149 |