South Asia Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Nam á
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$19.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101891641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TX2V6B |
| 成立日期 | 2006-03-14 |
| 联系地址 | Tổ 6, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTH ASIA INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $19.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $17.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NISSHO PRECISION VIET NAM | 越南 | $896 |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NISSHO PRECISION VIET NAM | 越南 | $897 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $888 |
| 2025-08-20 | 其他塑料制品 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $897 |
| 2025-05-22 | 其他塑料制品 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $909 |
| 2025-02-25 | 其他塑料制品 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $923 |
| 2024-09-25 | 其他塑料制品 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $959 |
| 2024-04-23 | 其他塑料制品 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $942 |
| 2024-04-23 | 其他塑料制品 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $595 |
| 2024-01-25 | 其他塑料制品 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $480 |