Kim Phuong Sai Gon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI KIM PHụNG SàI GòN
8
进口笔数
0
出口笔数
$138.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313291808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRX803N |
| 成立日期 | 2015-06-08 |
| 联系地址 | 32 đường số 1B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI KIM PHỤNG SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 đường số 1B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0938989820 |
| 邮箱 | info@kimphung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842310 | 个人秤 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $138.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Moon Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.5K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Suzhou SHS Intraco Ltd. | 中国 | 3 | $31.3K | 染色化纤长丝布、织机零件附件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 聚酯机织物 | SHAOXING MOON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2025-01-17 | 聚酯机织物 | SHAOXING MOON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-06-12 | 平型针织机 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-06-12 | 平型针织机 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-06-12 | 平型针织机 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-04-04 | 木制办公家具 | SUZHOU SHS INTRACO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-04-04 | 非办公金属家具 | SUZHOU SHS INTRACO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-04-04 | 纺织物处理机 | SUZHOU SHS INTRACO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-04-04 | 个人秤 | SUZHOU SHS INTRACO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-04-04 | 裁缝模型及展示品 | SUZHOU SHS INTRACO LTD | 中国 | $159 |