Vina Star Hats Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 其他化纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINA STAR HATS

213
进口笔数
144
出口笔数
$554.4K
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-01
最近出口
15
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $203 · 1 笔出口 $54.9K · 4 笔2023-09进口 $3.1K · 4 笔出口 $18.2K · 6 笔2023-10进口 $10.9K · 9 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-11进口 $32.9K · 6 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-12进口 $51.7K · 5 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-01进口 $33.8K · 7 笔出口 $65.5K · 4 笔2024-02进口 $14.4K · 8 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-03进口 $19.7K · 7 笔出口 $115.9K · 6 笔2024-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-05进口 $17.3K · 7 笔出口 $81.1K · 4 笔2024-06进口 $16.5K · 3 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-07进口 $14.4K · 4 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-08进口 $23.9K · 9 笔出口 $33.4K · 5 笔2024-09进口 $12.8K · 3 笔出口 $51.7K · 4 笔2024-10进口 $5.2K · 4 笔出口 $31.4K · 6 笔2024-11进口 $15.8K · 6 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-12进口 $50.0K · 8 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $65.2K · 4 笔2025-02进口 $9.1K · 5 笔出口 $58.3K · 6 笔2025-03进口 $10.7K · 3 笔出口 $43.5K · 3 笔2025-04进口 $6.4K · 9 笔出口 $23.7K · 6 笔2025-05进口 $9.0K · 3 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-06进口 $12.6K · 9 笔出口 $26.7K · 4 笔2025-07进口 $3.7K · 3 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-08进口 $17.4K · 4 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-09进口 $14.1K · 6 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-10进口 $14.0K · 7 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $53.9K · 2 笔2025-12进口 $13.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122 · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2026-02进口 $3.1K · 4 笔出口 $23.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 3 笔2026-04进口 $7.0K · 4 笔出口 $12.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $203 · 1 笔出口 $54.9K · 4 笔2023-09进口 $3.1K · 4 笔出口 $18.2K · 6 笔2023-10进口 $10.9K · 9 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-11进口 $32.9K · 6 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-12进口 $51.7K · 5 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-01进口 $33.8K · 7 笔出口 $65.5K · 4 笔2024-02进口 $14.4K · 8 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-03进口 $19.7K · 7 笔出口 $115.9K · 6 笔2024-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-05进口 $17.3K · 7 笔出口 $81.1K · 4 笔2024-06进口 $16.5K · 3 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-07进口 $14.4K · 4 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-08进口 $23.9K · 9 笔出口 $33.4K · 5 笔2024-09进口 $12.8K · 3 笔出口 $51.7K · 4 笔2024-10进口 $5.2K · 4 笔出口 $31.4K · 6 笔2024-11进口 $15.8K · 6 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-12进口 $50.0K · 8 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $65.2K · 4 笔2025-02进口 $9.1K · 5 笔出口 $58.3K · 6 笔2025-03进口 $10.7K · 3 笔出口 $43.5K · 3 笔2025-04进口 $6.4K · 9 笔出口 $23.7K · 6 笔2025-05进口 $9.0K · 3 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-06进口 $12.6K · 9 笔出口 $26.7K · 4 笔2025-07进口 $3.7K · 3 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-08进口 $17.4K · 4 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-09进口 $14.1K · 6 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-10进口 $14.0K · 7 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $53.9K · 2 笔2025-12进口 $13.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122 · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2026-02进口 $3.1K · 4 笔出口 $23.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 3 笔2026-04进口 $7.0K · 4 笔出口 $12.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314988373
企查查编码QVN4H6QPEU
成立日期2018-04-13
联系地址Số 33 Đường Tỉnh Lộ 2, Ấp 3, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA STAR HATS
企业英文名称VINA STAR HATS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33 Đường Tỉnh Lộ 2, Ấp 3, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551599其他化纤织物
551519聚酯短纤机织物
960629非金属塑料纽扣
540769聚酯机织物
392690其他塑料制品
482110印刷标签
540741尼龙聚酰胺织物
540761聚酯长丝织物
580790非织造标签
560490橡塑浸渍纱线

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
420292其他塑纺箱盒
420222塑料/纺织手提包
611780其他针织配件
420232塑料纺织箱盒
482390其他纸制品
610433女式化纤夹克
901849其他牙科器械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国57$283.3K
日本153$260.3K
越南2$8.5K
中国1$1.3K
牙买加1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本76$708.1K
韩国63$585.8K
越南3$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F Z Co., Ltd.越南54$119.8K聚酯机织物、其他塑料制品
Bokwang Cap韩国20$118.7K染色合成针织布、非织造标签
Shimada Co., Ltd.日本47$118.2K非织造标签、其他化纤织物
Nozawa Planning Co., Ltd.日本64$90.4K其他化纤织物、聚酯短纤机织物
Nozawa Planning Co., Ltd.韩国9$50.6K聚酯短纤机织物、印刷标签
Shimada Inc.日本1$37.4K印刷标签、聚酯长丝织物
KIYOKAWA (HONG KONG) CO LTD中国香港4$10.1K其他化纤织物、聚酯短纤机织物
Bokwang Cap Co., Ltd.越南1$2.9K针织头饰、70-150克非织造布
Bokwang Cap日本9$2.3K聚酯机织物、染色合成针织布
Lave Co., Ltd.日本3$472聚酯机织物、其他合成短纤织物

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimada Co., Ltd.日本40$342.4K针织头饰、卤代烃衍生物
Bokwang Cap韩国19$288.8K针织头饰、合成纤维围巾
Nozawa Planning Co., Ltd.日本18$247.3K针织头饰、其他塑纺箱盒
F Z Co., Ltd.越南29$190.3K针织头饰、皮革手提包
Shimada Inc.日本14$80.2K针织头饰
F-Z Co., Ltd.韩国9$55.1K针织头饰
Bokwang Inc.韩国5$43.8K针织头饰、针织围巾
Lave Co., Ltd.日本3$28.4K针织头饰
Takamiya Co., Ltd.日本1$18.2K钢铁脚手架支柱、其他铝制品
Kokaji Co., Ltd.日本1$9.3K针织头饰、其他针织配件

近期贸易明细

进口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06尼龙聚酰胺织物Nozawa Planning Co., Ltd.日本$908
2026-04-06聚酯短纤机织物Nozawa Planning Co., Ltd.日本$142
2026-04-06其他化纤织物Nozawa Planning Co., Ltd.日本$70
2026-04-06尼龙聚酰胺织物Nozawa Planning Co., Ltd.日本$908
2026-04-06非织造标签Nozawa Planning Co., Ltd.日本$33
2026-04-06其他化纤织物Nozawa Planning Co., Ltd.日本$70
2026-04-06聚酯短纤机织物Nozawa Planning Co., Ltd.日本$142
2026-04-06非织造标签Nozawa Planning Co., Ltd.日本$33
2026-04-03装饰流苏Nozawa Planning Co., Ltd.日本$20
2026-04-03聚酯长丝织物Nozawa Planning Co., Ltd.日本$2.1K

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01针织头饰LAVE CO LTD$6.6K
2026-04-01针织头饰LAVE CO LTD$6.1K
2026-03-19针织头饰Nozawa Planning Co., Ltd.日本$2.2K
2026-03-19针织头饰Nozawa Planning Co., Ltd.日本$8.0K
2026-03-19针织头饰Nozawa Planning Co., Ltd.日本$3.4K
2026-03-06针织头饰Shimada Co., Ltd.日本$12.2K
2026-03-02针织头饰Shimada Co., Ltd.日本$16.3K
2026-03-02针织头饰Shimada Co., Ltd.日本$4.2K
2026-02-26针织头饰Shimada Co., Ltd.日本$700
2026-02-26针织头饰Shimada Co., Ltd.日本$2.5K

相关企业 · 同类产品

Vina Star Hats Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →