Hoang Tung Anh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG TùNG ANH

366
进口笔数
211
出口笔数
$10.21M
进口金额
$6.73M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $803.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $943 · 1 笔出口 $83.2K · 2 笔2023-09进口 $192.3K · 3 笔出口 $121.2K · 6 笔2023-10进口 $202.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $257.2K · 9 笔出口 $142.2K · 3 笔2023-12进口 $178.9K · 5 笔出口 $183.8K · 3 笔2024-01进口 $579.9K · 12 笔出口 $209.0K · 5 笔2024-02进口 $99.0K · 5 笔出口 $75.9K · 2 笔2024-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $277.0K · 7 笔2024-04进口 $153.3K · 5 笔出口 $249.1K · 6 笔2024-05进口 $144.2K · 11 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-06进口 $144.5K · 10 笔出口 $89.8K · 2 笔2024-07进口 $648.6K · 19 笔出口 $172.2K · 5 笔2024-08进口 $136.4K · 10 笔出口 $199.7K · 5 笔2024-09进口 $306.2K · 7 笔出口 $68.5K · 5 笔2024-10进口 $256.6K · 7 笔出口 $144.7K · 3 笔2024-11进口 $225.4K · 10 笔出口 $226.9K · 4 笔2024-12进口 $803.2K · 14 笔出口 $200.7K · 5 笔2025-01进口 $561.6K · 10 笔出口 $137.6K · 3 笔2025-02进口 $160.0K · 5 笔出口 $215.0K · 12 笔2025-03进口 $183.4K · 6 笔出口 $295.0K · 8 笔2025-04进口 $57.2K · 6 笔出口 $209.6K · 7 笔2025-05进口 $132.0K · 10 笔出口 $163.6K · 3 笔2025-06进口 $332.8K · 20 笔出口 $100.3K · 9 笔2025-07进口 $305.6K · 14 笔出口 $142.6K · 6 笔2025-08进口 $178.4K · 7 笔出口 $236.3K · 7 笔2025-09进口 $327.5K · 12 笔出口 $144.1K · 9 笔2025-10进口 $195.8K · 9 笔出口 $133.3K · 6 笔2025-11进口 $307.9K · 15 笔出口 $182.1K · 6 笔2025-12进口 $554.2K · 19 笔出口 $285.7K · 8 笔2026-01进口 $495.1K · 19 笔出口 $249.7K · 11 笔2026-02进口 $188.8K · 7 笔出口 $101.2K · 4 笔2026-03进口 $59.9K · 6 笔出口 $274.0K · 10 笔2026-04进口 $22.6K · 2 笔出口 $331.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $943 · 1 笔出口 $83.2K · 2 笔2023-09进口 $192.3K · 3 笔出口 $121.2K · 6 笔2023-10进口 $202.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $257.2K · 9 笔出口 $142.2K · 3 笔2023-12进口 $178.9K · 5 笔出口 $183.8K · 3 笔2024-01进口 $579.9K · 12 笔出口 $209.0K · 5 笔2024-02进口 $99.0K · 5 笔出口 $75.9K · 2 笔2024-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $277.0K · 7 笔2024-04进口 $153.3K · 5 笔出口 $249.1K · 6 笔2024-05进口 $144.2K · 11 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-06进口 $144.5K · 10 笔出口 $89.8K · 2 笔2024-07进口 $648.6K · 19 笔出口 $172.2K · 5 笔2024-08进口 $136.4K · 10 笔出口 $199.7K · 5 笔2024-09进口 $306.2K · 7 笔出口 $68.5K · 5 笔2024-10进口 $256.6K · 7 笔出口 $144.7K · 3 笔2024-11进口 $225.4K · 10 笔出口 $226.9K · 4 笔2024-12进口 $803.2K · 14 笔出口 $200.7K · 5 笔2025-01进口 $561.6K · 10 笔出口 $137.6K · 3 笔2025-02进口 $160.0K · 5 笔出口 $215.0K · 12 笔2025-03进口 $183.4K · 6 笔出口 $295.0K · 8 笔2025-04进口 $57.2K · 6 笔出口 $209.6K · 7 笔2025-05进口 $132.0K · 10 笔出口 $163.6K · 3 笔2025-06进口 $332.8K · 20 笔出口 $100.3K · 9 笔2025-07进口 $305.6K · 14 笔出口 $142.6K · 6 笔2025-08进口 $178.4K · 7 笔出口 $236.3K · 7 笔2025-09进口 $327.5K · 12 笔出口 $144.1K · 9 笔2025-10进口 $195.8K · 9 笔出口 $133.3K · 6 笔2025-11进口 $307.9K · 15 笔出口 $182.1K · 6 笔2025-12进口 $554.2K · 19 笔出口 $285.7K · 8 笔2026-01进口 $495.1K · 19 笔出口 $249.7K · 11 笔2026-02进口 $188.8K · 7 笔出口 $101.2K · 4 笔2026-03进口 $59.9K · 6 笔出口 $274.0K · 10 笔2026-04进口 $22.6K · 2 笔出口 $331.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号2500231150
企查查编码QVNY9A31YU
成立日期2004-07-12
联系地址Số 345, Đường Hai Bà Trưng, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG TÙNG ANH
企业英文名称HOANG TUNG ANH LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 345, Đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Thi công khảo sát công trình - Lắp đặt hệ thống điện, nước dân dụng và công nghiệp - Sản xuất và nhận gia công về mặt hàng may mặc quần áo, giầy dép, chăn, ga,gối, đệm - Giáo dục mầm non - Đại lý dịch vụ viễn thông có dây, không dây - Xây lắp và sửa chữa trụ ăng ten, mạng thông tin, các thiết bị điện tử viễn thông - Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, thiết bị chống sét và cảnh báo; - Cho thuê máy móc, thiết bị (ngắn hạn) - Cho thuê máy móc, thiết bị bưu chính, viễn thông - Khoan thăm dò, và gia công lắp đặt thiết bị xử lý nước; - Cho thuê nhà trạm, nhà xưởng, máy móc thiết bị (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842113854005
传真02113530016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
551519聚酯短纤机织物
482110印刷标签
580790非织造标签
621790服装零件
540110合成纤维缝纫线
960719其他拉链
540752染色聚酯布
960629非金属塑料纽扣
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620630女式棉衬衫
620443化纤连衣裙
621143女式化纤服装
620453女式化纤裙
620463女式化纤裤
610910棉针织T恤及背心
620462女式棉裤
620442棉质连衣裙
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国194$7.90M
中国129$2.00M
越南39$288.4K
土耳其1$17.7K
印度3$530

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国163$5.72M
美国32$549.5K
越南13$426.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indong Fn Co., Ltd.韩国224$8.18M非织造标签、印刷标签
Indong FN Co., Ltd.中国106$1.25M聚酯粘胶混纺布、混纺毛织物
Line Apparel LLC美国7$250.9K印刷标签、200克以上牛仔布
Studio Closet Inc.中国3$142.0K200克以上牛仔布、染色混纺棉布
Line Apparel LLC越南8$112.7K染色合成针织布、弹性针织布
Line Apparel LLC中国2$86.5K印刷标签、非织造标签
Indong FN Vina Co., Ltd.越南12$82.4K印刷标签、非织造标签
Studio Closet Inc.越南3$71.7K染色合成针织布、印刷标签
CONG TY TNHH INDONG FN VINA韩国3$10.9K印刷标签、非织造标签
Line Apparel LLC印度2$471印刷标签

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indong Fn Co., Ltd.韩国163$5.72M女式化纤裤、女式化纤夹克
Studio Closet Inc.美国5$200.8K化纤连衣裙、女式化纤衬衫
Indong FN Vina Co., Ltd.越南4$189.4K聚酯短纤机织物、非织造标签
Line Apparel LLC美国11$180.8K化纤针织服装、女式针织衬衫
Line Apparel LLC美国13$146.5K化纤针织服装、女式合成泳装
Very Vina Co., Ltd.越南4$81.3K染色聚酯布、非金属塑料纽扣
Indong FN Vina Co., Ltd.越南2$68.7K印刷标签、合成纤维缝纫线
D & L Vietnam Co., Ltd.越南1$40.0K印刷标签、棉机织布
Opus One Co., Ltd.越南1$35.6K印刷标签、其他窄幅织物
Indong Fn Co., Ltd.美国2$19.4K男式纤维睡衣、聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13聚酯粘胶混纺布Indong Fn Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-04-13聚酯粘胶混纺布Indong Fn Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-13聚酯粘胶混纺布Indong Fn Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-04-13聚酯粘胶混纺布Indong Fn Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-13聚酯粘胶混纺布Indong Fn Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-13聚酯粘胶混纺布Indong Fn Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-01印刷标签CONG TY TNHH INDONG FN VINA越南$992
2026-04-01印刷标签CONG TY TNHH INDONG FN VINA越南$2.2K
2026-04-01非织造标签CONG TY TNHH INDONG FN VINA越南$254
2026-04-01印刷标签CONG TY TNHH INDONG FN VINA越南$2.2K

出口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤服装Indong Fn Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-28女式化纤衬衫Indong Fn Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-28女式化纤衬衫Indong Fn Co., Ltd.韩国$6.7K
2026-04-28女式化纤衬衫Indong Fn Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-04-28人造纤维连衣裙Indong Fn Co., Ltd.韩国$10.3K
2026-04-28女式棉衬衫Indong Fn Co., Ltd.韩国$7.3K
2026-04-28女式化纤衬衫Indong Fn Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-27人造纤维连衣裙Indong Fn Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-04-23女式化纤衬衫Indong Fn Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-04-23其他女式衬衫Indong Fn Co., Ltd.韩国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Hoang Tung Anh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →