Hoang Tung Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG TùNG ANH
366
进口笔数
211
出口笔数
$10.21M
进口金额
$6.73M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500231150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9A31YU |
| 成立日期 | 2004-07-12 |
| 联系地址 | Số 345, Đường Hai Bà Trưng, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG TÙNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG TUNG ANH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 345, Đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Thi công khảo sát công trình - Lắp đặt hệ thống điện, nước dân dụng và công nghiệp - Sản xuất và nhận gia công về mặt hàng may mặc quần áo, giầy dép, chăn, ga,gối, đệm - Giáo dục mầm non - Đại lý dịch vụ viễn thông có dây, không dây - Xây lắp và sửa chữa trụ ăng ten, mạng thông tin, các thiết bị điện tử viễn thông - Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, thiết bị chống sét và cảnh báo; - Cho thuê máy móc, thiết bị (ngắn hạn) - Cho thuê máy móc, thiết bị bưu chính, viễn thông - Khoan thăm dò, và gia công lắp đặt thiết bị xử lý nước; - Cho thuê nhà trạm, nhà xưởng, máy móc thiết bị (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842113854005 |
| 传真 | 02113530016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 621790 | 服装零件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 194 | $7.90M |
| 中国 | 129 | $2.00M |
| 越南 | 39 | $288.4K |
| 土耳其 | 1 | $17.7K |
| 印度 | 3 | $530 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 163 | $5.72M |
| 美国 | 32 | $549.5K |
| 越南 | 13 | $426.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | 224 | $8.18M | 非织造标签、印刷标签 |
| Indong FN Co., Ltd. | 中国 | 106 | $1.25M | 聚酯粘胶混纺布、混纺毛织物 |
| Line Apparel LLC | 美国 | 7 | $250.9K | 印刷标签、200克以上牛仔布 |
| Studio Closet Inc. | 中国 | 3 | $142.0K | 200克以上牛仔布、染色混纺棉布 |
| Line Apparel LLC | 越南 | 8 | $112.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Line Apparel LLC | 中国 | 2 | $86.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Indong FN Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $82.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Studio Closet Inc. | 越南 | 3 | $71.7K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| CONG TY TNHH INDONG FN VINA | 韩国 | 3 | $10.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| Line Apparel LLC | 印度 | 2 | $471 | 印刷标签 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | 163 | $5.72M | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Studio Closet Inc. | 美国 | 5 | $200.8K | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Indong FN Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $189.4K | 聚酯短纤机织物、非织造标签 |
| Line Apparel LLC | 美国 | 11 | $180.8K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| Line Apparel LLC | 美国 | 13 | $146.5K | 化纤针织服装、女式合成泳装 |
| Very Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $81.3K | 染色聚酯布、非金属塑料纽扣 |
| Indong FN Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $68.7K | 印刷标签、合成纤维缝纫线 |
| D & L Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.0K | 印刷标签、棉机织布 |
| Opus One Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.6K | 印刷标签、其他窄幅织物 |
| Indong Fn Co., Ltd. | 美国 | 2 | $19.4K | 男式纤维睡衣、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚酯粘胶混纺布 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 聚酯粘胶混纺布 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 聚酯粘胶混纺布 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 聚酯粘胶混纺布 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 聚酯粘胶混纺布 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 聚酯粘胶混纺布 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 印刷标签 | CONG TY TNHH INDONG FN VINA | 越南 | $992 |
| 2026-04-01 | 印刷标签 | CONG TY TNHH INDONG FN VINA | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 非织造标签 | CONG TY TNHH INDONG FN VINA | 越南 | $254 |
| 2026-04-01 | 印刷标签 | CONG TY TNHH INDONG FN VINA | 越南 | $2.2K |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 人造纤维连衣裙 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 女式棉衬衫 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 人造纤维连衣裙 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 女式化纤衬衫 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他女式衬衫 | Indong Fn Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |