T&M Hung Phat Garment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 664 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Hưng Phát T&M

664
进口笔数
390
出口笔数
$12.81M
进口金额
$17.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
17
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.5K · 7 笔出口 $260.5K · 3 笔2023-09进口 $237.8K · 12 笔出口 $727.8K · 14 笔2023-10进口 $182.9K · 20 笔出口 $608.0K · 13 笔2023-11进口 $374.8K · 25 笔出口 $305.7K · 10 笔2023-12进口 $431.5K · 38 笔出口 $225.7K · 6 笔2024-01进口 $1.25M · 36 笔出口 $1.20M · 16 笔2024-02进口 $226.1K · 22 笔出口 $476.5K · 11 笔2024-03进口 $96.4K · 9 笔出口 $740.6K · 24 笔2024-04进口 $175.6K · 16 笔出口 $338.2K · 10 笔2024-05进口 $305.9K · 12 笔出口 $229.9K · 4 笔2024-06进口 $471.0K · 35 笔出口 $337.1K · 9 笔2024-07进口 $178.2K · 11 笔出口 $233.5K · 6 笔2024-08进口 $194.2K · 10 笔出口 $499.8K · 15 笔2024-09进口 $151.1K · 4 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-10进口 $197.3K · 7 笔出口 $584.3K · 7 笔2024-11进口 $276.8K · 20 笔出口 $451.6K · 8 笔2024-12进口 $264.1K · 17 笔出口 $129.1K · 2 笔2025-01进口 $152.3K · 8 笔出口 $953.3K · 16 笔2025-02进口 $95.1K · 8 笔出口 $87.5K · 5 笔2025-03进口 $1.35M · 30 笔出口 $802.3K · 14 笔2025-04进口 $425.5K · 17 笔出口 $399.6K · 13 笔2025-05进口 $228.8K · 16 笔出口 $259.4K · 8 笔2025-06进口 $192.1K · 13 笔出口 $756.7K · 7 笔2025-07进口 $446.4K · 29 笔出口 $364.1K · 8 笔2025-08进口 $155.6K · 12 笔出口 $785.5K · 17 笔2025-09进口 $115.6K · 9 笔出口 $554.1K · 13 笔2025-10进口 $274.1K · 13 笔出口 $785.9K · 15 笔2025-11进口 $352.1K · 20 笔出口 $115.5K · 8 笔2025-12进口 $338.6K · 19 笔出口 $382.4K · 10 笔2026-01进口 $267.2K · 23 笔出口 $555.9K · 12 笔2026-02进口 $365.7K · 20 笔出口 $358.8K · 15 笔2026-03进口 $416.7K · 11 笔出口 $739.1K · 23 笔2026-04进口 $601.7K · 16 笔出口 $461.8K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.5K · 7 笔出口 $260.5K · 3 笔2023-09进口 $237.8K · 12 笔出口 $727.8K · 14 笔2023-10进口 $182.9K · 20 笔出口 $608.0K · 13 笔2023-11进口 $374.8K · 25 笔出口 $305.7K · 10 笔2023-12进口 $431.5K · 38 笔出口 $225.7K · 6 笔2024-01进口 $1.25M · 36 笔出口 $1.20M · 16 笔2024-02进口 $226.1K · 22 笔出口 $476.5K · 11 笔2024-03进口 $96.4K · 9 笔出口 $740.6K · 24 笔2024-04进口 $175.6K · 16 笔出口 $338.2K · 10 笔2024-05进口 $305.9K · 12 笔出口 $229.9K · 4 笔2024-06进口 $471.0K · 35 笔出口 $337.1K · 9 笔2024-07进口 $178.2K · 11 笔出口 $233.5K · 6 笔2024-08进口 $194.2K · 10 笔出口 $499.8K · 15 笔2024-09进口 $151.1K · 4 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-10进口 $197.3K · 7 笔出口 $584.3K · 7 笔2024-11进口 $276.8K · 20 笔出口 $451.6K · 8 笔2024-12进口 $264.1K · 17 笔出口 $129.1K · 2 笔2025-01进口 $152.3K · 8 笔出口 $953.3K · 16 笔2025-02进口 $95.1K · 8 笔出口 $87.5K · 5 笔2025-03进口 $1.35M · 30 笔出口 $802.3K · 14 笔2025-04进口 $425.5K · 17 笔出口 $399.6K · 13 笔2025-05进口 $228.8K · 16 笔出口 $259.4K · 8 笔2025-06进口 $192.1K · 13 笔出口 $756.7K · 7 笔2025-07进口 $446.4K · 29 笔出口 $364.1K · 8 笔2025-08进口 $155.6K · 12 笔出口 $785.5K · 17 笔2025-09进口 $115.6K · 9 笔出口 $554.1K · 13 笔2025-10进口 $274.1K · 13 笔出口 $785.9K · 15 笔2025-11进口 $352.1K · 20 笔出口 $115.5K · 8 笔2025-12进口 $338.6K · 19 笔出口 $382.4K · 10 笔2026-01进口 $267.2K · 23 笔出口 $555.9K · 12 笔2026-02进口 $365.7K · 20 笔出口 $358.8K · 15 笔2026-03进口 $416.7K · 11 笔出口 $739.1K · 23 笔2026-04进口 $601.7K · 16 笔出口 $461.8K · 16 笔

工商档案

企业注册号0900674682
企查查编码QVNM4YW9QP
成立日期2011-04-19
联系地址Thôn Tần Tiến, Xã Minh Tân, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY HƯNG PHÁT T&M
企业英文名称T&M HUNG PHAT GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Tần Tiến, Xã Quang Hưng, Hưng Yên
经营范围1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84903294705
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
580790非织造标签
401590硫化橡胶服装
482190未印刷标签
580810编带
960629非金属塑料纽扣
960621塑料纽扣
550820人造纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620690其他女式衬衫
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
620140男式化纤大衣
620463女式化纤裤
610463女式合成纤维裤
621143女式化纤服装
620453女式化纤裙
620442棉质连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国384$7.93M
韩国186$2.92M
越南87$1.25M
中国台湾8$562.9K
匈牙利4$105.6K
泰国1$14.5K
日本1$5.3K
中国香港4$635
印度2$53

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国201$10.11M
美国146$5.41M
越南26$1.70M
日本5$64.5K
中国5$53.4K
中国香港2$35.6K
荷兰1$8.2K
加拿大2$5.8K
中国台湾1$4.3K
新加坡1$384

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3CJOY Corp.中国331$5.81M聚酯短纤织物、其他合成短纤织物
3CJOY Corp.韩国170$2.59M聚酯短纤织物、塑料衣着附件
3CJOY CORP.美国66$1.61M聚酯短纤织物、塑料衣着附件
T&M Hung Phat Garment Joint Stock Company越南6$1.10M化纤女式大衣、其他女式衬衫
3CJOY CORP中国台湾8$562.9K填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
3CJoy Corp越南98$516.2K70-150克非织造布、染色合成针织布
Hung Phat T&M Machinery Joint Stock Company中国2$425.2K聚酯短纤织物、人造纤维缝纫线
3CJoy Corp匈牙利4$105.6K填充用羽毛羽绒
Hung Phat T & M Machinery Joint Stock Company韩国1$50.4K合成纤维缝纫线、人造纤维缝纫线
3CJOY CORP中国香港2$242未印刷标签、聚乙烯袋

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3CJOY Corp.韩国201$10.11M化纤女式大衣、男式化纤大衣
3CJOY CORP.美国147$5.42M化纤连衣裙、其他女式衬衫
T&M Hung Phat Garment Joint Stock Company越南6$1.10M聚酯短纤织物、塑料衣着附件
3CJoy Corp越南15$482.2K合成纤维缝纫线、25-70克非织造布
SNC越南1$73.9K其他拉链、塑料衣着附件
3CJOY Corp.日本3$63.0K化纤女式大衣、男式化纤大衣
3CJOY Corp.中国4$49.2K化纤女式大衣、男式化纤大衣
3CJOY CORP中国香港2$35.6K印花化棉混纺布、男式化纤大衣
C.N.F. Co., Ltd.越南1$18.8K25-70克非织造布、印刷标签
3CJOY Corp.加拿大2$5.8K化纤女式大衣、女式棉夹克

近期贸易明细

进口(共 664)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28橡塑浸渍纱线3CJOY CORP.越南$10
2026-04-28橡塑浸渍纱线3CJOY CORP.越南$37
2026-04-28橡塑浸渍纱线3CJOY CORP.越南$69
2026-04-28橡塑浸渍纱线3CJOY CORP.越南$10
2026-04-28橡塑浸渍纱线3CJOY CORP.越南$37
2026-04-28橡塑浸渍纱线3CJOY CORP.越南$260
2026-04-28橡塑浸渍纱线3CJOY CORP.越南$69
2026-04-28橡塑浸渍纱线3CJOY CORP.越南$260
2026-04-24色织棉布3CJOY CORP.中国$878
2026-04-24色织棉布3CJOY CORP.中国$878

出口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式化纤衬衫3CJOY CORP.美国$2.7K
2026-04-27化纤连衣裙3CJOY CORP.美国$2.3K
2026-04-27化纤连衣裙3CJOY CORP.美国$24.1K
2026-04-27女式化纤衬衫3CJOY CORP.美国$2.8K
2026-04-27女式化纤衬衫3CJOY CORP.美国$2.6K
2026-04-27化纤连衣裙3CJOY CORP.美国$12.4K
2026-04-27女式化纤衬衫3CJOY CORP.美国$1.6K
2026-04-27化纤连衣裙3CJOY CORP.美国$11.5K
2026-04-27女式化纤衬衫3CJOY CORP.美国$2.0K
2026-04-27女式化纤衬衫3CJOY CORP.美国$2.2K

相关企业 · 同类产品

T&M Hung Phat Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →