Phuong Huy Linh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 甘蔗糖蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG HUY LINH
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$193.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802306109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NSBPJ4 |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | Lô G3 khu công nghiệp Tây Bắc Ga, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG HUY LINH |
| 企业英文名称 | PHUONG HUY LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G3 khu công nghiệp Tây Bắc Ga, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84913130729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 22 | $131.6K |
| 越南 | 6 | $38.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $83.2K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $48.4K | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.1K | 甘蔗糖蜜、谷物秸秆谷壳 |
| LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO.,LTD. | 4 | $23.6K | 谷物秸秆谷壳、甘蔗糖蜜 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 甘蔗糖蜜 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $5.6K |
| 2026-03-31 | 甘蔗糖蜜 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $5.8K |
| 2026-03-21 | 甘蔗糖蜜 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $5.1K |
| 2026-03-17 | 甘蔗糖蜜 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $5.1K |
| 2026-03-10 | 甘蔗糖蜜 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $5.1K |
| 2026-02-28 | 甘蔗糖蜜 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $5.1K |
| 2026-02-10 | 甘蔗糖蜜 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $5.1K |
| 2026-02-02 | 甘蔗糖蜜 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $5.1K |
| 2026-01-26 | 甘蔗糖蜜 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO.,LTD. | — | $5.2K |
| 2026-01-19 | 甘蔗糖蜜 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO.,LTD. | — | $5.1K |