Hai Trieu Thuan An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 623 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI TRIềU THUậN AN
1
进口笔数
623
出口笔数
$10.0K
进口金额
$10.40M
出口金额
2024-02-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703112009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WT9SF8 |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 36/5 A7, Đường N2, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI TRIỀU THUẬN AN |
| 企业英文名称 | HAI TRIEU THUAN AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/5 A7, Đường N2, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84978098794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 440500 | 木制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 440921 | 成形木材/竹材 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 391 | $6.71M |
| 越南 | 150 | $2.28M |
| 斯里兰卡 | 52 | $640.3K |
| 尼泊尔 | 15 | $289.7K |
| 缅甸 | 6 | $125.9K |
| 泰国 | 6 | $106.5K |
| 埃塞俄比亚 | 6 | $89.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $17.7K |
| 吉布提 | 1 | $3.5K |
| 巴西 | 2 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jomarus Export S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $10.0K | 药用植物、燃烧类香料 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mysore Deep Perfumery House | 印度 | 78 | $2.00M | 药用植物、编织用竹 |
| Keerthi Agarbathi Works | 印度 | 86 | $1.50M | 编织用竹、药用植物 |
| Mysore Deep Perfumery House | 越南 | 32 | $766.5K | 药用植物 |
| P P Power Incense | 印度 | 29 | $545.8K | 编织用竹、药用植物 |
| Keerthi Agarbathi Works | 越南 | 24 | $404.0K | 药用植物、编织用竹 |
| Dollar Corp. Oration | 斯里兰卡 | 22 | $378.8K | 工业用芳香物质、邻苯二甲酸酯 |
| Fir Dose Agarbathi Works | 印度 | 21 | $348.7K | 编织用竹、药用植物 |
| Bhansali Chematics Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $304.6K | 药用植物、编织用竹 |
| S & U Incense Industries LLP | 印度 | 23 | $237.2K | 药用植物、编织用竹 |
| Darshan Industries International Private Limited | 印度 | 26 | $190.2K | 工业用芳香物质、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 药用植物 | JOMARUS EXPORT S A C | 秘鲁 | $7.5K |
| 2024-02-01 | 药用植物 | JOMARUS EXPORT S A C | 秘鲁 | $2.5K |
出口(共 623)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 药用植物 | MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE | 印度 | $36.0K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE | 印度 | $36.0K |
| 2026-04-20 | 药用植物 | DOLLAR CORP | 斯里兰卡 | $26.2K |
| 2026-04-15 | 药用植物 | KEERTHI AGARBATHI WORKS | 印度 | $15.4K |
| 2026-04-07 | 燃烧类香料 | AMD Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $17.9K |
| 2026-04-03 | 功能机器零件 | MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE | 印度 | $100 |
| 2026-04-03 | 功能机器零件 | MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 功能机器零件 | MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE | 印度 | $50 |
| 2026-04-03 | 功能机器零件 | MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE | 印度 | $400 |
| 2026-04-03 | 药用植物 | MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE | 印度 | $36.5K |