Hai Trieu Thuan An Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 623 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI TRIềU THUậN AN

1
进口笔数
623
出口笔数
$10.0K
进口金额
$10.40M
出口金额
2024-02-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $496.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $257.4K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 22 笔2024-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $273.9K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.3K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $443.9K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.2K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $496.4K · 31 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $389.2K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $346.4K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $273.0K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $387.4K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $346.4K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.0K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.9K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $346.8K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.6K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $334.7K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $298.6K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $389.9K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $352.0K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $203.7K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $257.4K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 22 笔2024-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $273.9K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.3K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $443.9K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.2K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $496.4K · 31 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $389.2K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $346.4K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $273.0K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $387.4K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $346.4K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.0K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.9K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $346.8K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.6K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $334.7K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $298.6K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $389.9K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $352.0K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $203.7K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号3703112009
企查查编码QVN1WT9SF8
成立日期2023-03-07
联系地址Số 36/5 A7, Đường N2, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI TRIỀU THUẬN AN
企业英文名称HAI TRIEU THUAN AN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36/5 A7, Đường N2, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84978098794
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物

出口

HS 编码产品
121190药用植物
140110编织用竹
847990功能机器零件
847989其他功能机器
330741燃烧类香料
440500木制品
847982混合机
140490其他植物产品
440921成形木材/竹材
320649其他着色制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁1$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度391$6.71M
越南150$2.28M
斯里兰卡52$640.3K
尼泊尔15$289.7K
缅甸6$125.9K
泰国6$106.5K
埃塞俄比亚6$89.2K
沙特阿拉伯1$17.7K
吉布提1$3.5K
巴西2$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jomarus Export S.A.C.秘鲁1$10.0K药用植物、燃烧类香料

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mysore Deep Perfumery House印度78$2.00M药用植物、编织用竹
Keerthi Agarbathi Works印度86$1.50M编织用竹、药用植物
Mysore Deep Perfumery House越南32$766.5K药用植物
P P Power Incense印度29$545.8K编织用竹、药用植物
Keerthi Agarbathi Works越南24$404.0K药用植物、编织用竹
Dollar Corp. Oration斯里兰卡22$378.8K工业用芳香物质、邻苯二甲酸酯
Fir Dose Agarbathi Works印度21$348.7K编织用竹、药用植物
Bhansali Chematics Pvt. Ltd.印度19$304.6K药用植物、编织用竹
S & U Incense Industries LLP印度23$237.2K药用植物、编织用竹
Darshan Industries International Private Limited印度26$190.2K工业用芳香物质、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-01药用植物JOMARUS EXPORT S A C秘鲁$7.5K
2024-02-01药用植物JOMARUS EXPORT S A C秘鲁$2.5K

出口(共 623)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29药用植物MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE印度$36.0K
2026-04-24药用植物MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE印度$36.0K
2026-04-20药用植物DOLLAR CORP斯里兰卡$26.2K
2026-04-15药用植物KEERTHI AGARBATHI WORKS印度$15.4K
2026-04-07燃烧类香料AMD Import Export Co., Ltd.泰国$17.9K
2026-04-03功能机器零件MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE印度$100
2026-04-03功能机器零件MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE印度$1.5K
2026-04-03功能机器零件MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE印度$50
2026-04-03功能机器零件MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE印度$400
2026-04-03药用植物MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE印度$36.5K

相关企业 · 同类产品

Hai Trieu Thuan An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →