YISAN VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH YISAN VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$553.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317572895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HEMEYW |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | 374A Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YISAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YISAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168/48A Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901093777 |
| 邮箱 | yisanvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $553.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | 3 | $405.4K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | 1 | $148.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 太阳镜 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $28.6K |
| 2025-06-05 | 非玻璃眼镜片 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $900 |
| 2025-06-05 | 太阳镜 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $910 |
| 2025-06-05 | 太阳镜 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $12.6K |
| 2025-06-05 | 太阳镜 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $5.4K |
| 2025-06-05 | 太阳镜 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $6.3K |
| 2025-06-05 | 太阳镜 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $807 |
| 2025-06-05 | 太阳镜 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $90.2K |
| 2025-06-05 | 太阳镜 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $140 |
| 2025-06-05 | 太阳镜 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.1K |