DLA VIET NAM TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DLA VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109915799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD8WETX |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | 17-LK7 KĐT mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DLA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DLA VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17-LK7 KĐT mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84349772442 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 纺织增强橡胶管 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4 |
| 2023-12-12 | 过滤净化器零件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $32 |
| 2023-12-12 | 车辆金属配件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $27 |
| 2023-12-12 | 其他硫化橡胶制品 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $52 |
| 2023-12-12 | 过滤净化器零件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $92 |
| 2023-12-12 | 车身零件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9 |
| 2023-12-12 | 其他塑料制品 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3 |
| 2023-12-12 | 其他车辆零件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $184 |
| 2023-12-12 | 车辆金属配件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $51 |
| 2023-12-12 | 其他车辆零件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12 |