Thanh Tien Farm Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT TRANG TRạI THàNH TIếN
26
进口笔数
0
出口笔数
$806.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315762121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGHUKX2 |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | 474/26 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TRANG TRẠI THÀNH TIẾN |
| 企业英文名称 | THANH TIEN FARM TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 474/26 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | +84939369307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $587.0K |
| 马来西亚 | 3 | $219.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Big Herdsman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $292.5K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| BD Agriculture (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $176.7K | 其他家禽机械、其他塑料制品 |
| Henan Nanshang Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175.9K | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| Vostermans Ventilation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $42.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Big Herdsman Machinery (Jiaozhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.5K | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| Qingdao Super Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $41.1K | 其他农林机械、其他风扇 |
| Weifang Leon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 其他家禽机械、其他风扇 |
| Guangzhou Zhongshen Ribbon Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Gaotang Yitong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $902 | 其他农林机械、塑料衣着附件 |
| Poultry Pulley Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $490 | 滑轮飞轮、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 钢制容器(>300升) | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 其他硬塑料管 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-15 | 胶粘填料 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $316 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 钢制容器(>300升) | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $24 |