Chenggong Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT CHENGGONG
1
进口笔数
16
出口笔数
$4.6K
进口金额
$22.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-12-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110410785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3Q6U8T |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CHENGGONG |
| 企业英文名称 | CHENGGONG MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84334144946 |
| 邮箱 | ab033414946@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $22.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e95ff0664c20e6e6f01f1a8e3b9e4063 | 1 | $4.6K |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.4K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁丝制品 | GUANGZHOU EVERGREAT LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 钢铁丝制品 | GUANGZHOU EVERGREAT LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他钢铁制品 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-12-27 | 1000伏以下插头插座 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $174 |
| 2024-12-27 | 钢铁螺钉螺栓 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-12-27 | 其他铝制品 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $62 |
| 2024-12-27 | 螺纹螺母 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-12-27 | 非木制家具件 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $309 |
| 2024-12-26 | 非木制家具件 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $307 |
| 2024-12-26 | 其他钢铁制品 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-12-26 | 1000伏以下插头插座 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $174 |
| 2024-12-26 | 螺纹螺母 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $42 |