Chenggong Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH  THươNG MạI Và SảN XUấT CHENGGONG

1
进口笔数
16
出口笔数
$4.6K
进口金额
$22.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-12-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110410785
企查查编码QVNV3Q6U8T
成立日期2023-07-07
联系地址Thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CHENGGONG
企业英文名称CHENGGONG MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép
电话+84334144946
邮箱ab033414946@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
8536691000伏以下插头插座
940139可调转椅
940320非办公金属家具
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$22.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
e95ff0664c20e6e6f01f1a8e3b9e40631$4.6K

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南6$14.4K固定碳电阻、非LED二极管
Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南6$4.1K通信设备零件、其他电子IC
TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.0K20W以下固定电阻器、处理器及控制器
Topsun Co., Ltd. (Vietnam)越南2$2.0K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10钢铁丝制品GUANGZHOU EVERGREAT LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$2.3K
2026-04-10钢铁丝制品GUANGZHOU EVERGREAT LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$2.3K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-27其他钢铁制品VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$59
2024-12-271000伏以下插头插座VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$174
2024-12-27钢铁螺钉螺栓VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$56
2024-12-27其他铝制品VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$62
2024-12-27螺纹螺母VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$42
2024-12-27非木制家具件VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$309
2024-12-26非木制家具件VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$307
2024-12-26其他钢铁制品VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$59
2024-12-261000伏以下插头插座VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$174
2024-12-26螺纹螺母VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$42

相关企业 · 同类产品

Chenggong Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →