Chuangfu Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHUANGFU
20
进口笔数
0
出口笔数
$763.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202200562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXBKU01 |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | Lô CN 02 Cụm công nghiệp Hồng Phúc – Hưng Long, Xã Hưng Long, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHUANGFU |
| 企业英文名称 | CHUANGFU TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Bắc, thôn Tân Hợp, Xã Tân An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 0962016626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $763.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国香港 | 3 | $280.9K | 衬背铝箔、非纺织润滑剂 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $265.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Lanwei Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $151.0K | 电力控制板、喷砂机 |
| Dongguan Integrated Cross-border Trading Service Ltd. | 中国 | 3 | $65.9K | 其他水泥制品、制鞋机械 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $996 |
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 其他功能机器 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $996 |
| 2026-04-09 | 其他印刷机 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-09 | 其他功能机器 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-09 | 激光机床 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-09 | 包装机械 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-09 | 激光机床 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $12.9K |