HGAH Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HGAH VINA
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$49.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901017898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2RCT3Q |
| 成立日期 | 2017-08-23 |
| 联系地址 | Thôn Cát Lư, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HGAH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cát Lư, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84986641796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $43.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $49.3K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非不锈钢管件 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-03-06 | 阀门龙头 | SMM Vietnam Co., Ltd. | — | $315 |
| 2026-03-06 | 阀门龙头 | SMM Vietnam Co., Ltd. | — | $85 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁型材 | SMM Vietnam Co., Ltd. | — | $79 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁管材 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁管件 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁型材 | SMM Vietnam Co., Ltd. | — | $35 |
| 2026-03-06 | 其他铝制品 | SMM Vietnam Co., Ltd. | — | $825 |
| 2026-03-06 | 聚丙烯硬管 | SMM Vietnam Co., Ltd. | — | $191 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁管件 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |