Denko Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 300 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Denko Việt Nam
2
进口笔数
300
出口笔数
$8.0K
进口金额
$77.50M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106502137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPUCAR5 |
| 成立日期 | 2014-04-03 |
| 联系地址 | Xóm 8, thôn Tráng Việt, Xã Tráng Việt, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DENKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DENKO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, thôn Tráng Việt, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84348031993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.9K |
| 日本 | 1 | $129 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 168 | $76.84M |
| 老挝 | 18 | $386.9K |
| 韩国 | 106 | $267.9K |
| 日本 | 7 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 塑料包装箱、其他玻璃制品 |
| Ixzoq Co., Ltd. | 日本 | 1 | $129 | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 69 | $55.43M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 79 | $21.24M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 18 | $386.9K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| YTS Co., Ltd. | 韩国 | 106 | $267.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| DKE International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $134.0K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.4K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Ixzoq Co., Ltd. | 日本 | 7 | $11.1K | 其他钢铁制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.5K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | IXZOQ CO LTD | 日本 | $129 |
| 2023-08-25 | 其他纺织制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-08-25 | 其他塑料制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $3.7K |
出口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $509 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $14.8K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-16 | 钢制容器(>300升) | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 钢制容器(>300升) | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-16 | 功能机器零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $3.6K |