NVD Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Nvd
5
进口笔数
470
出口笔数
$266.6K
进口金额
$26.31M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-10-08
最近出口
5
供应商数
121
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001091571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2499X02 |
| 成立日期 | 2012-09-12 |
| 联系地址 | HG1-01 khu phố thương mại VINCOM, Phường 1, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN NVD |
| 企业英文名称 | NVD SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn HG1-01, Khu Vincom, Khóm 13, Phường An Xuyên, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918571217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 307431 | 307431 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $227.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $39.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 107 | $4.70M |
| 意大利 | 40 | $2.86M |
| 韩国 | 59 | $2.72M |
| 中国台湾 | 46 | $2.51M |
| 新加坡 | 47 | $1.95M |
| 巴西 | 16 | $1.49M |
| 以色列 | 15 | $1.03M |
| 匈牙利 | 11 | $844.4K |
| 荷兰 | 8 | $739.1K |
| 德国 | 7 | $704.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OESA Comércio e Representações S.A. | 越南 | 1 | $139.5K | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Jegtrade Kft | 匈牙利 | 1 | $49.8K | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $39.6K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| GEL Group S.c.r.l. | 越南 | 1 | $31.0K | 冷冻鱼片、冷冻章鱼 |
| Bravo Elite Trading Corporation | 越南 | 1 | $6.7K | 冷冻章鱼 |
下游采购商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA BEST FOOD GROUP LIMITED | 美国 | 48 | $2.34M | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $2.22M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Nettuno Alimentari S.p.A. | 意大利 | 15 | $1.38M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| HOGIYA SEAFOODS INC | 中国台湾 | 17 | $1.34M | 冻罗非鱼、冻鲶鱼片 |
| Figaro Ronen Import & Marketing Ltd. | 以色列 | 14 | $883.7K | 冷冻鲶鱼、冷冻虾 |
| O Ye Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $832.2K | 制备面食、未煮意面 |
| KHEE TRADING, INC. | 美国 | 16 | $661.1K | 冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片 |
| JIF Co., Ltd. | 越南 | 12 | $603.1K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Dreamers Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $463.7K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| ARGOSY SEAFOODS CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $389.8K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冻罗非鱼片 | OESA Comércio e Representações S.A. | 越南 | $69.8K |
| 2026-04-21 | 冻罗非鱼片 | OESA Comércio e Representações S.A. | 越南 | $69.8K |
| 2024-08-21 | 冷冻章鱼 | Bravo Elite Trading Corporation | 越南 | $6.7K |
| 2024-03-12 | 冷冻章鱼 | GEL Group S.c.r.l. | 越南 | $19.0K |
| 2024-03-12 | 冷冻章鱼 | GEL Group S.c.r.l. | 越南 | $12.0K |
| 2023-09-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2023-09-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2023-09-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.9K |
| 2023-09-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.1K |
| 2023-08-29 | 冻罗非鱼片 | Jegtrade Kft | 越南 | $12.8K |
出口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-08 | 冷冻章鱼 | OCEAN TRUST SEAFOOD COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 冷冻章鱼 | All Good Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 冷冻章鱼 | New Ocean, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 冻罗非鱼 | Chicago Food Corp | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 冷冻章鱼 | Chicago Food Corp | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 冷冻章鱼 | All Good Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 冻罗非鱼 | Hogiya Seafoods Inc. | — | $6.8K |
| 2026-07-31 | 冻罗非鱼 | Chicago Food Corp | 美国 | $24.9K |
| 2026-07-31 | 冷冻章鱼 | Chicago Food Corp | 美国 | $18.8K |
| 2026-07-31 | 冷冻鲶鱼 | Gem Seafoods International Ltd. | 英国 | $3.9K |