Airsun Vietnam Electrical Works Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH Cơ ĐIệN AIRSUN VIệT NAM
29
进口笔数
94
出口笔数
$1.78M
进口金额
$3.87M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301098560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7TSXWF |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | 14CL11 Khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH CƠ ĐIỆN AIRSUN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14CL11 Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84886886385 |
| 邮箱 | vietnamairssun@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $3.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demaine Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.29M | 空调机零件、电力控制板 |
| Suzhou Airsun Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $239.9K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $206.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| GROWATT ENERGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $10.4K | 静止变流器、锂离子电池 |
| HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.4K | 静止变流器、锂离子电池 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $2.23M | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.47M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $82.7K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $73.8K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 光伏组件 | Demaine Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $150.0K |
| 2026-06-11 | 窗式/壁挂空调 | Demaine Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-24 | 其他铝制品 | Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-01-24 | 其他铝制品 | Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $492 |
| 2026-01-13 | 其他铜制品 | Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-13 | 其他电路开关装置 | Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-01-13 | 其他电路开关装置 | Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-01-13 | 钢铁软管 | Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-19 | 瓷制卫生洁具 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-19 | 瓷制卫生洁具 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $612 |
| 2026-06-19 | 塑料管件 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-06-19 | 其他粘合剂≤1kg | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-19 | 非不锈钢对焊管件 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-19 | 塑料管 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-06-19 | 1kg以下胶粘剂 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-19 | 非不锈钢对焊管件 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-19 | 瓷制卫生洁具 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $917 |