Airsun Vietnam Electrical Works Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH Cơ ĐIệN AIRSUN VIệT NAM

29
进口笔数
94
出口笔数
$1.78M
进口金额
$3.87M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $957.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-12进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.1K · 4 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $559.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.2K · 2 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $60.1K · 2 笔2024-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-01进口 $105.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $798.2K · 18 笔2025-04进口 $41.5K · 1 笔出口 $704.6K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $20.5K · 3 笔2025-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $23.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-12进口 $957.4K · 3 笔出口 $29.5K · 6 笔2026-01进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2026-06进口 $163.5K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-12进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.1K · 4 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $559.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.2K · 2 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $60.1K · 2 笔2024-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-01进口 $105.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $798.2K · 18 笔2025-04进口 $41.5K · 1 笔出口 $704.6K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $20.5K · 3 笔2025-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $23.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-12进口 $957.4K · 3 笔出口 $29.5K · 6 笔2026-01进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2026-06进口 $163.5K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301098560
企查查编码QVNU7TSXWF
成立日期2019-07-30
联系地址14CL11 Khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH CƠ ĐIỆN AIRSUN VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14CL11 Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84886886385
邮箱vietnamairssun@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
830710钢铁软管
853690其他电路开关装置
741980其他铜制品
841590空调机零件
850440静止变流器
790700其他锌制品
680610矿物棉
681599其他石制品
730792螺纹钢制管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
841590空调机零件
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
391732塑料管
730793非不锈钢对焊管件
731815钢铁螺钉螺栓
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$1.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$3.87M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Demaine Industrial (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$1.29M空调机零件、电力控制板
Suzhou Airsun Energy Technology Co., Ltd.中国8$239.9K其他电路开关装置、电力控制板
Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd.中国8$206.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国2$27.9K其他塑料制品、静止变流器
GROWATT ENERGY CO LTD中国香港1$10.4K静止变流器、锂离子电池
HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD中国香港1$9.4K静止变流器、锂离子电池

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南45$2.23M木托盘、其他钢铁制品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南25$1.47M瓦楞纸箱、其他纸制品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南6$82.7K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南16$73.8K其他电子IC、其他钢铁制品
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$10.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30光伏组件Demaine Industrial (Singapore) Pte. Ltd.中国$150.0K
2026-06-11窗式/壁挂空调Demaine Industrial (Singapore) Pte. Ltd.中国$13.5K
2026-01-24其他铝制品Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd.中国$720
2026-01-24其他铝制品Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd.中国$3.6K
2026-01-20其他钢铁制品Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd.中国$492
2026-01-13其他铜制品Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd.中国$1.8K
2026-01-13其他电路开关装置Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd.中国$900
2026-01-13其他电路开关装置Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd.中国$225
2026-01-13钢铁软管Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-01-13其他钢铁制品Huiyunda (Suzhou) International Trade Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他塑料制品Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-06-19瓷制卫生洁具Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-19瓷制卫生洁具Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$612
2026-06-19塑料管件Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-06-19其他粘合剂≤1kgMicro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-06-19非不锈钢对焊管件Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-06-19塑料管Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-06-191kg以下胶粘剂Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-06-19非不锈钢对焊管件Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-06-19瓷制卫生洁具Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$917

相关企业 · 同类产品

Airsun Vietnam Electrical Works Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →