Ho Tran Equipment Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KINH DOANH THIếT Bị Hồ TRầN
196
进口笔数
15
出口笔数
$828.9K
进口金额
$269.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-05
最近出口
89
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315818462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMK57UJ |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | P31, Khu Dân Cư Park Riverside, Đường Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KINH DOANH THIẾT BỊ HỒ TRẦN |
| 企业英文名称 | HO TRAN EQUIPMENT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P31, Khu Dân Cư Park Riverside, Đường Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84385403920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 843490 | 乳品机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $329.0K |
| 德国 | 28 | $132.5K |
| 意大利 | 14 | $109.7K |
| 以色列 | 17 | $79.6K |
| 美国 | 12 | $45.1K |
| 印度 | 8 | $28.9K |
| 泰国 | 4 | $18.3K |
| 英国 | 11 | $14.6K |
| 土耳其 | 4 | $13.4K |
| 保加利亚 | 4 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $166.8K |
| 加拿大 | 1 | $63.8K |
| 菲律宾 | 2 | $25.4K |
| 越南 | 4 | $8.7K |
| 老挝 | 3 | $4.0K |
| 中国 | 1 | $283 |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEA Westfalia Separator Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $81.9K | 非泡沫橡胶密封件、乳品机械零件 |
| Full Laval Ltd. | 以色列 | 14 | $56.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GEA Farm Technologies GmbH | 德国 | 7 | $44.3K | 乳品机械零件、其他塑料制品 |
| LT Equipment Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.8K | 高压塑料软管、其他往复泵 |
| Albert Kerbl GmbH | 德国 | 5 | $30.3K | 动物鞍具、其他塑料制品 |
| TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $28.8K | 土壤机械零件、草坪压路机 |
| PNK Agriculture & Machinery Parts Ltd. | 中国 | 14 | $24.8K | 其他车辆零件、车辆离合器 |
| Quality Tractor Parts | 爱尔兰 | 16 | $8.2K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sparex Ltd. | 法国 | 10 | $6.4K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| RECI PROF International B.V. | 荷兰 | 6 | $4.6K | 计量液体泵、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LT Equipment Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $173.5K | 自粘塑料卷、滚珠轴承 |
| Dairypro, A Division Of Cgw Canada Inc | 加拿大 | 1 | $63.8K | 乳品机械零件、塑料管 |
| Dairypro | 菲律宾 | 2 | $25.4K | 乳品机械零件、60伏以下继电器 |
| Hoang Anh Attapeu Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $2.6K | 其他硫化橡胶制品、非轻质石油 |
| Hoang Anh Attapeu Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 非轻质石油、其他铜合金丝 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.4K | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
| Guangzhou Xingchao Agriculture Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $283 | 苯乙烯泡沫塑料板、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 乳品机械零件 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢管配件 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $840 |
| 2026-04-22 | 不锈钢管配件 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $700 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 不锈钢管配件 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $840 |
| 2026-04-22 | 动物鞍具 | SUZHOU D Y APPARELS ACCESSORY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-22 | 不锈钢管配件 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $700 |
| 2026-04-22 | 乳品机械零件 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 动物鞍具 | SUZHOU D Y APPARELS ACCESSORY CO LTD | 中国 | $120 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他电气开关 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $108 |
| 2026-01-05 | 塑料管件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $11 |
| 2026-01-05 | 塑料管件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $10 |
| 2026-01-05 | 纺织增强橡胶管 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $64 |
| 2026-01-05 | 液压气压阀门 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $330 |
| 2026-01-05 | 其他气泵 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $842 |
| 2025-12-19 | 测量仪器 | LT EQUIPMENT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $19 |
| 2025-12-19 | 滚珠轴承 | LT EQUIPMENT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $593 |
| 2025-12-19 | 陶瓷磨轮 | LT EQUIPMENT TRADING CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-12-19 | 塑胶涂层手套 | LT EQUIPMENT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $25 |