Ho Tran Equipment Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KINH DOANH THIếT Bị Hồ TRầN

196
进口笔数
15
出口笔数
$828.9K
进口金额
$269.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-05
最近出口
89
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.5K · 4 笔出口 $283 · 1 笔2023-12进口 $8.6K · 10 笔出口 $63.8K · 1 笔2024-01进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.1K · 8 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $17.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 4 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-06进口 $4.0K · 4 笔出口 $59.9K · 2 笔2025-07进口 $118.4K · 5 笔出口 $60.7K · 2 笔2025-08进口 $7.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.1K · 3 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-11进口 $30.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 10 笔出口 $16.0K · 2 笔2026-01进口 $21.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $12.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $824 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.5K · 4 笔出口 $283 · 1 笔2023-12进口 $8.6K · 10 笔出口 $63.8K · 1 笔2024-01进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.1K · 8 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $17.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 4 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-06进口 $4.0K · 4 笔出口 $59.9K · 2 笔2025-07进口 $118.4K · 5 笔出口 $60.7K · 2 笔2025-08进口 $7.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.1K · 3 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-11进口 $30.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 10 笔出口 $16.0K · 2 笔2026-01进口 $21.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $12.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $824 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315818462
企查查编码QVNVMK57UJ
成立日期2019-07-29
联系地址P31, Khu Dân Cư Park Riverside, Đường Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KINH DOANH THIẾT BỊ HỒ TRẦN
企业英文名称HO TRAN EQUIPMENT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P31, Khu Dân Cư Park Riverside, Đường Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84385403920
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
843490乳品机械零件
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
870899其他车辆零件
842123内燃机滤油器
842131发动机空气滤清器
870893车辆离合器
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
391910自粘塑料卷
848210滚珠轴承
85021175kVA以下柴油发电机组
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
85364160伏以下继电器
853690其他电路开关装置
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$329.0K
德国28$132.5K
意大利14$109.7K
以色列17$79.6K
美国12$45.1K
印度8$28.9K
泰国4$18.3K
英国11$14.6K
土耳其4$13.4K
保加利亚4$9.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨8$166.8K
加拿大1$63.8K
菲律宾2$25.4K
越南4$8.7K
老挝3$4.0K
中国1$283

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GEA Westfalia Separator Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚6$81.9K非泡沫橡胶密封件、乳品机械零件
Full Laval Ltd.以色列14$56.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
GEA Farm Technologies GmbH德国7$44.3K乳品机械零件、其他塑料制品
LT Equipment Trading Co., Ltd.越南10$30.8K高压塑料软管、其他往复泵
Albert Kerbl GmbH德国5$30.3K动物鞍具、其他塑料制品
TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度6$28.8K土壤机械零件、草坪压路机
PNK Agriculture & Machinery Parts Ltd.中国14$24.8K其他车辆零件、车辆离合器
Quality Tractor Parts爱尔兰16$8.2K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
Sparex Ltd.法国10$6.4K非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器
RECI PROF International B.V.荷兰6$4.6K计量液体泵、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LT Equipment Trading Co., Ltd.越南8$173.5K自粘塑料卷、滚珠轴承
Dairypro, A Division Of Cgw Canada Inc加拿大1$63.8K乳品机械零件、塑料管
Dairypro菲律宾2$25.4K乳品机械零件、60伏以下继电器
Hoang Anh Attapeu Agricultural Development Co., Ltd.老挝2$2.6K其他硫化橡胶制品、非轻质石油
Hoang Anh Attapeu Agricultural Development Co., Ltd.越南1$2.1K非轻质石油、其他铜合金丝
Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝1$1.4K动植物肥料、乙烯聚合物硬管
Guangzhou Xingchao Agriculture Machinery Co., Ltd.中国1$283苯乙烯泡沫塑料板、气动直线发动机

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22乳品机械零件Full Laval Ltd.以色列$1.8K
2026-04-22不锈钢管配件Full Laval Ltd.以色列$840
2026-04-22不锈钢管配件Full Laval Ltd.以色列$700
2026-04-22其他钢铁制品Full Laval Ltd.以色列$3.0K
2026-04-22其他钢铁制品Full Laval Ltd.以色列$3.0K
2026-04-22不锈钢管配件Full Laval Ltd.以色列$840
2026-04-22动物鞍具SUZHOU D Y APPARELS ACCESSORY CO LTD中国$120
2026-04-22不锈钢管配件Full Laval Ltd.以色列$700
2026-04-22乳品机械零件Full Laval Ltd.以色列$1.8K
2026-04-22动物鞍具SUZHOU D Y APPARELS ACCESSORY CO LTD中国$120

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05其他电气开关Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$108
2026-01-05塑料管件Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$11
2026-01-05塑料管件Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$10
2026-01-05纺织增强橡胶管Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$64
2026-01-05液压气压阀门Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$330
2026-01-05其他气泵Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$842
2025-12-19测量仪器LT EQUIPMENT TRADING CO LTD柬埔寨$19
2025-12-19滚珠轴承LT EQUIPMENT TRADING CO LTD柬埔寨$593
2025-12-19陶瓷磨轮LT EQUIPMENT TRADING CO LTD越南$260
2025-12-19塑胶涂层手套LT EQUIPMENT TRADING CO LTD柬埔寨$25

相关企业 · 同类产品

Ho Tran Equipment Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →