San Bao Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAN BảO LONG
121
进口笔数
3
出口笔数
$903.8K
进口金额
$32.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-20
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110279435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMV47P0 |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Số 132C Quan Nhân, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAN BẢO LONG |
| 企业英文名称 | SAN BAO LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84982536785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 252010 | 石膏 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $736.6K |
| 越南 | 25 | $162.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.7K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $18.0K |
| 德国 | 1 | $10.4K |
| 日本 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $939 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 54 | $238.7K | 其他泡沫塑料、其他编结制品 |
| Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | 25 | $162.9K | 包覆橡胶绳、针织服装零件 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $113.0K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Shaoxing Puhong Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.6K | 聚酯长丝织物、合成针织布 |
| Guangxi Pingxiang Lanfang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.5K | 电热器具零件、其他电路开关装置 |
| Hangzhou Kaida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.0K | 非泡沫塑料片、人造纤维无纺布 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $43.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Shenzhen Hongyue International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Hangzhou Saijiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 医用导管、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tea Door Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Namchi 2 Restaurant | 德国 | 1 | $10.4K | 塑料餐具、非热带木框 |
| Etsuhi Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 其他不锈钢板、钢铁门窗 |
| Namchi 2 Restaurant | 越南 | 1 | $939 | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $879 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $934 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $74 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 3公斤以上红茶 | TEA DOOR CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2026-03-20 | 3公斤以上红茶 | TEA DOOR CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 3公斤以上红茶 | TEA DOOR CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-03-20 | 3公斤以上红茶 | TEA DOOR CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-08-28 | 其他铝制品 | Namchi 2 Restaurant | 德国 | $105 |
| 2025-08-28 | 非热带木框 | NAMCHI 2 RESTAURANT | 德国 | $266 |
| 2025-08-28 | 其他木家具 | NAMCHI 2 RESTAURANT | 德国 | $140 |
| 2025-08-28 | 木制厨房家具 | NAMCHI 2 RESTAURANT | 德国 | $99 |
| 2025-08-28 | 卧室木家具 | Namchi 2 Restaurant | 德国 | $780 |
| 2025-08-28 | 非棉制床品 | Namchi 2 Restaurant | 德国 | $148 |