San Bao Long Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 包覆橡胶绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAN BảO LONG

165
进口笔数
5
出口笔数
$1.31M
进口金额
$70.7K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-12
最近出口
23
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.7K · 12 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.2K · 5 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-09进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 7 笔出口 $18.0K · 1 笔2026-04进口 $87.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $49.9K · 6 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-06进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $115.7K · 11 笔出口 $18.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.7K · 12 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.2K · 5 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-09进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 7 笔出口 $18.0K · 1 笔2026-04进口 $87.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $49.9K · 6 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-06进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $115.7K · 11 笔出口 $18.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110279435
企查查编码QVNQMV47P0
成立日期2023-03-09
联系地址Số 132C Quan Nhân, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAN BẢO LONG
企业英文名称SAN BAO LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
电话+84982536785
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560410包覆橡胶绳
392119其他泡沫塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
940350卧室木家具
382499其他化学制剂
252010石膏
681410粘聚云母片
540752染色聚酯布
701990其他玻璃纤维
842441便携喷雾器

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
940161软垫木座椅
940360其他木家具
0902203公斤以上绿茶
392410塑料餐具
441490非热带木框
630190其他毯子
630239非棉制床品
721990其他不锈钢板
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$960.0K
越南56$345.1K
印度尼西亚1$2.7K
日本1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$56.7K
德国1$10.4K
日本1$2.6K
越南1$939

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南56$345.1K包覆橡胶绳、针织服装零件
GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED中国27$235.5K其他泡沫塑料、其他编结制品
Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd.中国37$186.7K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$113.0K其他塑料制品、面包面食机械
Hangzhou Kaida Technology Co., Ltd.中国2$83.8K商业广告材料、聚酯短纤织物
Shaoxing Puhong Textile Co., Ltd.中国5$69.6K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Guangxi Pingxiang Lanfang Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$67.5K电热器具零件、其他电路开关装置
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国3$50.3K其他塑料制品、家用炊具
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.中国8$43.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Hongyue International Supply Chain Co., Ltd.中国2$18.7K其他钢铁制品、非办公金属家具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tea Door Co., Ltd.越南3$56.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Namchi 2 Restaurant德国1$10.4K塑料餐具、非热带木框
Etsuhi Shoji Co., Ltd.日本1$2.6K其他不锈钢板、钢铁门窗
Namchi 2 Restaurant越南1$939不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他泡沫塑料GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED中国$1.0K
2026-07-27其他泡沫塑料GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED中国$2.0K
2026-07-24包覆橡胶绳Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南$162
2026-07-24包覆橡胶绳Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南$3.1K
2026-07-24包覆橡胶绳Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南$105
2026-07-24包覆橡胶绳Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南$1.3K
2026-07-24包覆橡胶绳Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南$145
2026-07-24包覆橡胶绳Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南$870
2026-07-24包覆橡胶绳Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南$465
2026-07-24包覆橡胶绳Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南$1.7K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-123公斤以上红茶Tea Door Co., Ltd.中国台湾$6.6K
2026-07-123公斤以上红茶Tea Door Co., Ltd.中国台湾$5.9K
2026-07-123公斤以上红茶Tea Door Co., Ltd.中国台湾$5.9K
2026-05-163公斤以上红茶Tea Door Co., Ltd.中国台湾$7.3K
2026-05-163公斤以上绿茶Tea Door Co., Ltd.中国台湾$13.0K
2026-03-203公斤以上红茶Tea Door Co., Ltd.中国台湾$7.9K
2026-03-203公斤以上红茶Tea Door Co., Ltd.中国台湾$4.0K
2026-03-203公斤以上红茶Tea Door Co., Ltd.中国台湾$2.9K
2026-03-203公斤以上红茶Tea Door Co., Ltd.中国台湾$3.3K
2025-08-28非热带木框Namchi 2 Restaurant德国$266

相关企业 · 同类产品

San Bao Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →