Manh Hung General Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 284 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Mạnh Hưng
284
进口笔数
0
出口笔数
$36.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300685541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3DD4DP |
| 成立日期 | 2011-11-09 |
| 联系地址 | Khu phố Hạ, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP MẠNH HƯNG |
| 企业英文名称 | MANH HUNG GENERAL BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hạ, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913088080 |
| 邮箱 | phannhantsbn@gmail.com |
| 传真 | +842223840626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 138 | $30.99M |
| 中国 | 99 | $2.84M |
| 印度尼西亚 | 15 | $1.52M |
| 印度 | 17 | $597.1K |
| 韩国 | 13 | $509.9K |
| 中国台湾 | 2 | $77.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | 140 | $31.06M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布加工纤维纸板 |
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 中国 | 27 | $627.2K | 二氧化锰电池、塑料文具 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 7 | $518.1K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Huizhou Yidu Stationery Supplies Co., Ltd. | 中国 | 13 | $498.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Ningbo Junan Resources Co., Ltd. | 中国 | 13 | $493.2K | 其他钢铁非螺纹件、电器装置零件 |
| Hansol Paper Co., Ltd. | 尼日利亚 | 10 | $384.6K | 其他涂布纸、多层涂布纸板 |
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 印度 | 10 | $372.7K | 圆珠笔、40-150g/m2未涂布纸 |
| Nanjing Oracle Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $227.9K | 涂布印刷纸≤435×297mm、涂布纸板 |
| Linc Ltd. | 印度 | 7 | $224.4K | 圆珠笔、笔类零件 |
| Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $183.1K | 涂布印刷纸≤435×297mm、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $173.8K |
| 2026-04-27 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $102.1K |
| 2026-04-27 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $173.8K |
| 2026-04-27 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $102.1K |
| 2026-04-20 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $25.5K |
| 2026-04-20 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $25.5K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $139.1K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $139.1K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $76.6K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $76.6K |