Big Box Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Big Box
3
进口笔数
45
出口笔数
$117.9K
进口金额
$154.2K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-07-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313122020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJBQDG7 |
| 成立日期 | 2015-02-02 |
| 联系地址 | 45 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIG BOX |
| 企业英文名称 | BIG BOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Hoàng Sa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916667519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281910 | 三氧化铬 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $69.0K |
| 中国台湾 | 1 | $49.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $154.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jintang Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.0K | 聚氨酯 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 1 | $49.0K | ABS共聚物、尼龙单丝纱线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IS International Sourcing AG | 越南 | 36 | $145.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 聚氨酯 | SHANGHAI JINTANG PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-24 | 聚氨酯 | SHANGHAI JINTANG PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-24 | 聚氨酯 | SHANGHAI JINTANG PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-09 | 聚氨酯 | SHANGHAI JINTANG PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.3K |
| 2025-10-10 | 丙烯共聚物 | FORMOSA CHEMICALS & FIBRE CORP | 中国台湾 | $49.0K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 其他氯化物 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $416 |
| 2024-06-04 | 氯化铵 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-06-04 | 其他氯化物 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2024-05-20 | 其他氯化物 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $980 |
| 2024-05-20 | 氯化铵 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2024-05-06 | 其他氯化物 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $970 |
| 2024-05-06 | 氯化铵 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2024-05-06 | 硝酸类 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-05-06 | 三氧化铬 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2024-04-15 | 其他氯化物 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $786 |