Delta Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Delta
3
进口笔数
3
出口笔数
$61.7K
进口金额
$39.9K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2024-09-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102730326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W8GAEK |
| 成立日期 | 2008-04-23 |
| 联系地址 | Số 84 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DELTA |
| 企业英文名称 | DELTA FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 84 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842439843008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $61.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $35.9K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Fuxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.1K | 灌装封口机、贱金属盖 |
| Guangzhou Aile Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 灌装封口机、混合机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forvic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.2K | 其他植物提取物 |
| Innuae Co. | 韩国 | 1 | $680 | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 铝制容器≤300升 | Guangzhou Fuxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2025-10-28 | 铝制容器≤300升 | Guangzhou Fuxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2025-01-14 | 铝制容器≤300升 | Guangzhou Fuxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2025-01-14 | 铝制容器≤300升 | Guangzhou Fuxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2025-01-14 | 铝制容器≤300升 | GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-01-07 | 灌装封口机 | Guangzhou Aile Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 其他植物提取物 | Forvic Co., Ltd. | 韩国 | $35.2K |
| 2024-06-18 | 其他植物提取物 | Forvic Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-04-06 | 糖果 | Innuae Co. | 韩国 | $680 |