Vanhuyen Plywood Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VâN HUYềN PLYWOOD
1
进口笔数
7
出口笔数
$41.7K
进口金额
$191.8K
出口金额
2024-04-01
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601535455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C0445P |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Trung Thành, Phường Trung Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÂN HUYỀN PLYWOOD |
| 企业英文名称 | VANHUYEN PLYWOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Trung Thành, Phường Trung Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84985880269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $41.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $191.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $54.8K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| C & L Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $48.7K | 6mm以上木材、热带木胶合板 |
| Woo Seung Wood Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| S1WOOD Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.0K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Kwangduck Timber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.2K | 6mm以上针叶木、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 旋转排量泵 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-01 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 热带木胶合板 | Woo Seung Wood Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2025-12-31 | 热带木胶合板 | WOO SEUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2025-12-31 | 热带木胶合板 | Woo Seung Wood Co., Ltd. | 韩国 | $10.7K |
| 2025-06-03 | 热带木胶合板 | S1WOOD CO LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2025-06-03 | 热带木胶合板 | S1WOOD CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2025-05-22 | 热带木胶合板 | WOO SEUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2025-05-22 | 热带木胶合板 | WOO SEUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2025-05-22 | 热带木胶合板 | WOO SEUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-04-02 | 其他热带胶合板 | KWANGDUCK TIMBER CO.,LTD. | 韩国 | $10.3K |
| 2025-04-02 | 其他热带胶合板 | KWANGDUCK TIMBER CO.,LTD. | 韩国 | $9.9K |