VNS Engineering & Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 444 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Kỹ Thuật Vns
0
进口笔数
444
出口笔数
$0
进口金额
$8.57M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311143723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKESWDS8 |
| 成立日期 | 2011-09-13 |
| 联系地址 | 404/1/17 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT VNS |
| 企业英文名称 | VNS ENGINEERING AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 404/1/17 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84863634256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 438 | $8.55M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.24M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 192 | $823.4K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 240 | $505.7K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $39 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $43 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $43 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $61 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $108 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $86 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $64 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $86 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $89 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $551 |