Moonwha Socks Import Export Services Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 棉针织鞋袜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MOONWHA SOCKS
3
进口笔数
12
出口笔数
$42.7K
进口金额
$220.8K
出口金额
2023-07-11
最近进口
2023-08-25
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315853347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DUF15V |
| 成立日期 | 2019-08-16 |
| 联系地址 | 330 Bùi Văn Ngữ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MOONWHA SOCKS |
| 企业英文名称 | MOONWHA SOCKS IMPORT EXPORT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 330 Bùi Văn Ngữ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84944797339 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540239 | 变形合纤长丝纱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540239 | 变形合纤长丝纱 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $42.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $178.1K |
| 日本 | 1 | $17.7K |
| 越南 | 2 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Myung Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.0K | 塑料衣着附件、未印刷标签 |
| Moon Wha Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 变形尼龙纱、变形合纤长丝纱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E.Land World Ltd. | 韩国 | 3 | $84.1K | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| Sam Myung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $44.7K | 棉针织鞋袜、纺织加工机械 |
| Moon Wha Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.8K | 棉针织鞋袜、圆型针织机 |
| Sam Myung Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 塑料衣着附件、150克以上再生衬纸 |
| Moon Wha Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.7K | 合成纤维袜类 |
| Daemang Trade | 韩国 | 1 | $8.5K | 棉针织鞋袜 |
| Soon Heung Trading International Co., Ltd. | 1 | $5.2K | 精梳棉纱、变形尼龙纱 | |
| Soon Heung Trading International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $685 | 塑料衣着附件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 商业广告材料 | SAM MYUNG TRADING CO LTD | 中国 | $665 |
| 2023-07-11 | 商业广告材料 | SAM MYUNG TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-07-11 | 机织花边(非化纤) | SAM MYUNG TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-07-11 | 包覆橡胶绳 | SAM MYUNG TRADING CO LTD | 中国 | $805 |
| 2023-07-11 | 机织标签 | SAM MYUNG TRADING CO LTD | 中国 | $599 |
| 2023-07-11 | 150克以上再生衬纸 | SAM MYUNG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-11 | 塑料衣着附件 | SAM MYUNG TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-07-11 | 未印刷标签 | SAM MYUNG TRADING CO LTD | 中国 | $676 |
| 2023-07-11 | 其他服装配件 | SAM MYUNG TRADING CO LTD | 中国 | $357 |
| 2023-07-11 | 未印刷标签 | SAM MYUNG TRADING CO LTD | 中国 | $332 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 圆型针织机 | MOON WHA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-08-25 | 非家用缝纫机 | MOON WHA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-08-25 | 纱线花边制造机 | MOON WHA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $700 |
| 2023-08-25 | 圆型针织机 | MOON WHA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2023-08-25 | 圆型针织机 | MOON WHA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2023-07-11 | 塑料衣着附件 | SOON HEUNG TRADING INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-07-11 | 商业广告材料 | SAM MYUNG TRADING CO.,LTD | 越南 | $665 |
| 2023-07-11 | 包覆橡胶绳 | SAM MYUNG TRADING CO.,LTD | 越南 | $805 |
| 2023-07-11 | 印刷标签 | SOON HEUNG TRADING INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $676 |
| 2023-07-11 | 机织标签 | SAM MYUNG TRADING CO.,LTD | 越南 | $599 |