BEPOS Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BEPOS VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$319.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108740384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y33HA1 |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | Tầng 1, NO07-LK28 – Khu đất dịch vụ LK20a, LK20b, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BEPOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEPOS VIETNAM IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, NO07-LK28 – Khu đất dịch vụ LK20a, LK20b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0969927955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $319.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&CS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $319.3K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他护肤品 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-10-27 | 其他护肤品 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-07-30 | 其他护肤品 | H&CS Korea Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2025-06-10 | 其他护肤品 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-05-20 | 其他护肤品 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2025-04-26 | 其他护肤品 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-03-28 | 其他护肤品 | H&CS Korea Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2024-05-23 | 其他护肤品 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $25.0K |
| 2023-08-09 | 其他护肤品 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $45.0K |
| 2023-05-24 | 其他护肤品 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $30.0K |