Minamoto Kitchoan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minamoto Kitchoan Việt Nam
- 邮箱11
1
进口笔数
0
出口笔数
$273
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313745843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70D1YKF |
| 成立日期 | 2016-04-08 |
| 联系地址 | Lầu 31, Sai Gon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINAMOTO KITCHOAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINAMOTO KITCHOAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481490 | 其他壁纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $273 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minamoto Kitchoan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $273 | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 塑料装饰品 | MINAMOTO KITCHOAN CO LTD | 日本 | $41 |
| 2024-08-29 | 塑料装饰品 | MINAMOTO KITCHOAN CO LTD | 日本 | $20 |
| 2024-08-29 | 塑料装饰品 | MINAMOTO KITCHOAN CO LTD | 日本 | $122 |
| 2024-08-29 | 塑料装饰品 | MINAMOTO KITCHOAN CO LTD | 日本 | $47 |
| 2024-08-29 | 塑料装饰品 | MINAMOTO KITCHOAN CO LTD | 日本 | $22 |
| 2024-08-29 | 塑料装饰品 | MINAMOTO KITCHOAN CO LTD | 日本 | $8 |
| 2024-08-29 | 其他壁纸 | MINAMOTO KITCHOAN CO LTD | 日本 | $13 |