DHN Overseas Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,010 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OVERSEAS DHN VIệT NAM

9
进口笔数
1,010
出口笔数
$144.3K
进口金额
$25.80M
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-04-30
最近出口
8
供应商数
366
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 5 笔2023-09进口 $7.3K · 3 笔出口 $94.3K · 20 笔2023-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $129.4K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.9K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $395.3K · 8 笔2025-03进口 $112.0K · 1 笔出口 $877.3K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 49 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $2.24M · 67 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 53 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $919.1K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $637.7K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $603.8K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 5 笔2023-09进口 $7.3K · 3 笔出口 $94.3K · 20 笔2023-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $129.4K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.9K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $395.3K · 8 笔2025-03进口 $112.0K · 1 笔出口 $877.3K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 49 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $2.24M · 67 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 53 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $919.1K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $637.7K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $603.8K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 30 笔

工商档案

企业注册号0316672939
企查查编码QVN461XY09
成立日期2021-01-13
联系地址226/39E Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OVERSEAS DHN VIỆT NAM
企业英文名称DHN OVERSEAS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址226/39E Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84964409741
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030749干制墨鱼鱿鱼
0902203公斤以上绿茶
160419其他鱼制品
350699其他粘合剂≤1kg
392190非泡沫塑料片
540730粘合化纤织物
540773彩色化纤织物
690721低吸水率瓷砖
842230灌装封口机
940171金属框架软垫椅

出口

HS 编码产品
030749干制墨鱼鱿鱼
442019非热带木装饰品
030559其他干鱼
392111苯乙烯泡沫塑料板
030554干制鱼
160419其他鱼制品
442090木制品
630619非合成纤维防水布
940360其他木家具
080112带壳椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$130.3K
美国2$10.5K
比利时1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国278$15.13M
越南77$2.45M
菲律宾98$2.19M
中国台湾33$921.6K
德国31$515.8K
美国206$508.2K
中国香港8$253.9K
马来西亚14$185.6K
英国43$176.0K
日本36$103.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.越南1$112.0K其他单一果蔬汁、其他冷冻鱼
Xiamen Luhaidan Import & Export Co., Ltd.越南1$9.3K其他鱼制品
Wild Goose Canning Technologies, Inc.美国1$8.9K灌装封口机、钢铁螺钉螺栓
ZEMA US, LLC越南1$4.2K其他粘合剂≤1kg、低吸水率瓷砖
Schneider Textiles比利时1$3.6K彩色化纤织物
ZEMA US, LLC美国2$3.1K非泡沫塑料片、金属框架软垫椅
Pilose Global Co., Ltd.越南1$1.6K3公斤以上绿茶
Outdura美国1$1.6K粘合化纤织物

下游采购商(共 366)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Huihai Trading Co., Ltd.中国46$4.42M干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼
Shenzhen Yijiayuan Trading Co., Ltd.中国52$3.37M干制墨鱼鱿鱼、其他冷冻水果坚果
Fuzhou Minhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国32$1.65M其他干鱼、干制鱼
Twin Star Pacific Foods Inc.菲律宾29$1.59M干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼
Dv Golden Nails德国18$427.2K其他木家具、修甲套装
Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd.中国23$181.2K带壳椰子、其他食品制剂
Kawing Consumer Goods Trading菲律宾16$140.8K非合成纤维防水布、苯乙烯泡沫塑料板
Marvel Composites Inc.美国21$106.6K塑料配件、车身零件
Maelstrom Consumer Goods Trading菲律宾16$99.9K鞋靴零件、猫狗粮
Andy Tran美国28$37.4K非热带木装饰品、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13其他鱼制品XIAMEN LUHAIDAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$9.3K
2025-03-19干制墨鱼鱿鱼FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$112.0K
2023-10-16灌装封口机WILD GOOSE CANNING TECHNOLOGIES INC美国$8.9K
2023-09-20非泡沫塑料片ZEMA US LLC越南$295
2023-09-20金属框架座椅ZEMA US LLC越南$525
2023-09-20金属框架座椅ZEMA US LLC越南$550
2023-09-20金属框架软垫椅ZEMA US LLC越南$1.8K
2023-09-06其他粘合剂≤1kgZEMA US LLC越南$1.2K
2023-09-06低吸水率瓷砖ZEMA US LLC越南$304
2023-09-06低吸水率瓷砖ZEMA US LLC越南$465

出口(共 1,010)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30干制墨鱼鱿鱼JIANGMEN HUIHAI TRADING CO., LTD—$98.0K
2026-04-29其他干鱼XIAMEN NEW NOBLE WINE CO LTD中国$25.5K
2026-04-29干制墨鱼鱿鱼XIAMEN NEW NOBLE WINE CO LTD中国$11.0K
2026-04-28冷冻虾LONG CHEN SEAFOOD HANG中国台湾$1.9K
2026-04-28鱼杂及部位CHUNG HING LOGISTICS LTD中国香港$84.3K
2026-04-28冻鲶鱼片LONG CHEN SEAFOOD HANG中国台湾$6.5K
2026-04-28冷冻虾LONG CHEN SEAFOOD HANG中国台湾$5.3K
2026-04-28冷冻虾LONG CHEN SEAFOOD HANG中国台湾$1.2K
2026-04-28冷冻虾LONG CHEN SEAFOOD HANG中国台湾$2.3K
2026-04-28冷冻虾LONG CHEN SEAFOOD HANG中国台湾$3.3K

相关企业 · 同类产品

DHN Overseas Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →