DHN Overseas Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,010 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OVERSEAS DHN VIệT NAM
9
进口笔数
1,010
出口笔数
$144.3K
进口金额
$25.80M
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-04-30
最近出口
8
供应商数
366
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316672939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN461XY09 |
| 成立日期 | 2021-01-13 |
| 联系地址 | 226/39E Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OVERSEAS DHN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DHN OVERSEAS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 226/39E Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84964409741 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540730 | 粘合化纤织物 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $130.3K |
| 美国 | 2 | $10.5K |
| 比利时 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 278 | $15.13M |
| 越南 | 77 | $2.45M |
| 菲律宾 | 98 | $2.19M |
| 中国台湾 | 33 | $921.6K |
| 德国 | 31 | $515.8K |
| 美国 | 206 | $508.2K |
| 中国香港 | 8 | $253.9K |
| 马来西亚 | 14 | $185.6K |
| 英国 | 43 | $176.0K |
| 日本 | 36 | $103.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $112.0K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻鱼 |
| Xiamen Luhaidan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 其他鱼制品 |
| Wild Goose Canning Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $8.9K | 灌装封口机、钢铁螺钉螺栓 |
| ZEMA US, LLC | 越南 | 1 | $4.2K | 其他粘合剂≤1kg、低吸水率瓷砖 |
| Schneider Textiles | 比利时 | 1 | $3.6K | 彩色化纤织物 |
| ZEMA US, LLC | 美国 | 2 | $3.1K | 非泡沫塑料片、金属框架软垫椅 |
| Pilose Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Outdura | 美国 | 1 | $1.6K | 粘合化纤织物 |
下游采购商(共 366)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Huihai Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $4.42M | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Shenzhen Yijiayuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $3.37M | 干制墨鱼鱿鱼、其他冷冻水果坚果 |
| Fuzhou Minhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.65M | 其他干鱼、干制鱼 |
| Twin Star Pacific Foods Inc. | 菲律宾 | 29 | $1.59M | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Dv Golden Nails | 德国 | 18 | $427.2K | 其他木家具、修甲套装 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $181.2K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Kawing Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 16 | $140.8K | 非合成纤维防水布、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Marvel Composites Inc. | 美国 | 21 | $106.6K | 塑料配件、车身零件 |
| Maelstrom Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 16 | $99.9K | 鞋靴零件、猫狗粮 |
| Andy Tran | 美国 | 28 | $37.4K | 非热带木装饰品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 其他鱼制品 | XIAMEN LUHAIDAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-03-19 | 干制墨鱼鱿鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $112.0K |
| 2023-10-16 | 灌装封口机 | WILD GOOSE CANNING TECHNOLOGIES INC | 美国 | $8.9K |
| 2023-09-20 | 非泡沫塑料片 | ZEMA US LLC | 越南 | $295 |
| 2023-09-20 | 金属框架座椅 | ZEMA US LLC | 越南 | $525 |
| 2023-09-20 | 金属框架座椅 | ZEMA US LLC | 越南 | $550 |
| 2023-09-20 | 金属框架软垫椅 | ZEMA US LLC | 越南 | $1.8K |
| 2023-09-06 | 其他粘合剂≤1kg | ZEMA US LLC | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-06 | 低吸水率瓷砖 | ZEMA US LLC | 越南 | $304 |
| 2023-09-06 | 低吸水率瓷砖 | ZEMA US LLC | 越南 | $465 |
出口(共 1,010)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 干制墨鱼鱿鱼 | JIANGMEN HUIHAI TRADING CO., LTD | — | $98.0K |
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | XIAMEN NEW NOBLE WINE CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | XIAMEN NEW NOBLE WINE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | LONG CHEN SEAFOOD HANG | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 鱼杂及部位 | CHUNG HING LOGISTICS LTD | 中国香港 | $84.3K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | LONG CHEN SEAFOOD HANG | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | LONG CHEN SEAFOOD HANG | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | LONG CHEN SEAFOOD HANG | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | LONG CHEN SEAFOOD HANG | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | LONG CHEN SEAFOOD HANG | 中国台湾 | $3.3K |