VU AN INVESTMENT & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và DịCH Vụ Vũ AN
8
进口笔数
0
出口笔数
$53.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108369466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRC6KYF |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Điển B, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ VŨ AN |
| 企业英文名称 | VU AN INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Điển B, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842462929239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $53.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG FRAP TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $35.9K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| HESHAN JADE SANITARY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $14.2K | 其他木家具、无框玻璃镜 |
| ZHEJIANG FRAP TRADING CO LTD | 1 | $1.9K | 阀门龙头 | |
| ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 其他离心泵、拉链零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 塑料家具 | HENAN JINMING METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 塑料家具 | HENAN JINMING METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 塑料家具 | HENAN JINMING METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $604 |
| 2026-03-26 | 塑料家具 | HENAN JINMING METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 塑料家具 | HENAN JINMING METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 塑料家具 | HENAN JINMING METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 塑料家具 | HENAN JINMING METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-05 | 阀门龙头 | ZHEJIANG FRAP TRADING CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-12-05 | 阀门龙头 | ZHEJIANG FRAP TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-05 | 阀门龙头 | ZHEJIANG FRAP TRADING CO LTD | 中国 | $664 |