ENVI IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI ENVI
2
进口笔数
3
出口笔数
$942
进口金额
$57.8K
出口金额
2023-12-22
最近进口
2023-07-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110113454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP13DGS0 |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Số 14, Phố Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI KỶ NGUYÊN SỐ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0347101058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $942 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $28.0K |
| 越南 | 1 | $15.5K |
| 白俄罗斯 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RESEARCH & PRODUCTION CO ELEPS LCC | 俄罗斯 | 1 | $778 | 聚乙烯袋、纸质文具 |
| RESEARCH & PRODUTION CO '' ELEPS'' LCC | 俄罗斯 | 1 | $164 | 针织头饰 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENVI | 俄罗斯 | 1 | $28.0K | 3公斤以上红茶 |
| TEA & COFFEE CO LLC | 越南 | 1 | $15.5K | 3公斤以上红茶 |
| TEA & COFFEE CO LLC | 白俄罗斯 | 1 | $14.3K | 混合坚果干果、葡萄干 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 纸质文具 | RESEARCH & PRODUCTION CO ELEPS LCC | 俄罗斯 | $83 |
| 2023-12-22 | 商业广告材料 | RESEARCH & PRODUCTION CO ELEPS LCC | 俄罗斯 | $335 |
| 2023-12-22 | 圆珠笔 | RESEARCH & PRODUCTION CO ELEPS LCC | 俄罗斯 | $14 |
| 2023-12-22 | 商业广告材料 | RESEARCH & PRODUCTION CO ELEPS LCC | 俄罗斯 | $67 |
| 2023-12-22 | 聚乙烯袋 | RESEARCH & PRODUCTION CO ELEPS LCC | 俄罗斯 | $3 |
| 2023-12-22 | 商业广告材料 | RESEARCH & PRODUCTION CO ELEPS LCC | 俄罗斯 | $100 |
| 2023-12-22 | 聚乙烯袋 | RESEARCH & PRODUCTION CO ELEPS LCC | 俄罗斯 | $4 |
| 2023-12-22 | 纸质文具 | RESEARCH & PRODUCTION CO ELEPS LCC | 俄罗斯 | $10 |
| 2023-12-20 | 针织头饰 | RESEARCH & PRODUCTION CO ELEPS LCC | 俄罗斯 | $162 |
| 2023-12-07 | 针织头饰 | RESEARCH & PRODUTION CO '' ELEPS'' LCC | 俄罗斯 | $164 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 3公斤以上红茶 | TEA & COFFEE CO LLC | 白俄罗斯 | $11.3K |
| 2023-07-25 | 3公斤以上红茶 | TEA & COFFEE CO LLC | 白俄罗斯 | $3.0K |
| 2023-07-11 | 3公斤以上红茶 | TEA & COFFEE CO LLC | 越南 | $5.7K |
| 2023-07-11 | 3公斤以上红茶 | TEA & COFFEE CO LLC | 越南 | $9.8K |
| 2023-01-18 | 3公斤以上红茶 | ENVI | 俄罗斯 | $28.0K |