Red Deer Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 483 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hồng Dương

18
进口笔数
483
出口笔数
$77.3K
进口金额
$44.08M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 9 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $790.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 13 笔2024-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $273.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $738.8K · 7 笔2024-04进口 $655 · 2 笔出口 $161.0K · 2 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $331.7K · 4 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $454.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $673.4K · 10 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $889.8K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $778.0K · 6 笔2024-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $641.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $771.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $897.3K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $969.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $837.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 13 笔2025-05进口 $29.9K · 2 笔出口 $535.1K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 36 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 22 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.47M · 16 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $2.62M · 29 笔2025-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $2.24M · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $813.4K · 7 笔2026-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $1.28M · 11 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.44M · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 9 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $790.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 13 笔2024-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $273.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $738.8K · 7 笔2024-04进口 $655 · 2 笔出口 $161.0K · 2 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $331.7K · 4 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $454.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $673.4K · 10 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $889.8K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $778.0K · 6 笔2024-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $641.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $771.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $897.3K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $969.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $837.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 13 笔2025-05进口 $29.9K · 2 笔出口 $535.1K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 36 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 22 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.47M · 16 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $2.62M · 29 笔2025-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $2.24M · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $813.4K · 7 笔2026-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $1.28M · 11 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.44M · 17 笔

工商档案

企业注册号0301455561
企查查编码QVNB8AY7KG
成立日期1993-08-04
联系地址775 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HỒNG DƯƠNG
企业英文名称RED DEER SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址775 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84838940468
邮箱info@reddeer.vn
官网reddeer.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
820570手工工具及夹具
830170贱金属钥匙
830140其他金属锁
830160贱金属锁具零件
400811泡沫橡胶板
731814自攻螺钉
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
843780谷物加工机械
940690非木预制建筑
320990水性聚合物涂料
731815钢铁螺钉螺栓
730900钢制容器(>300升)
381400油漆溶剂
340290工业清洁制剂
722540热轧合金钢板
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国6$33.3K
中国9$14.5K
波黑3$7.4K
荷兰6$7.4K
瑞典4$5.7K
瑞士1$5.4K
美国1$1.1K
意大利1$924
比利时1$633
列支敦士登1$590

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时124$14.33M
乌干达123$7.71M
印度尼西亚43$4.73M
澳大利亚31$3.60M
肯尼亚20$2.09M
加拿大8$1.93M
菲律宾30$1.71M
沙特阿拉伯5$1.16M
喀麦隆3$837.5K
西班牙4$799.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Van Aarsen International B.V.荷兰6$45.1K农用机械零件、饲料制备机
Fabory Nederland B.V.越南4$16.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Fabory Shanghai Co., Ltd.中国7$13.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Fabory Shanghai Co., Ltd.美国1$1.1K聚合物胶粘剂
Van Aarsen International B.V.德国1$1.0K钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈
Rhenus Air & Ocean B.V.荷兰1$239非CRT电脑显示器、8471机器零件

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silo Construction & Engineering S.C.E. N.V.比利时75$9.69M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Mandela Millers Ltd.乌干达116$6.87M其他小麦及混合麦、谷物加工机械
Silbloxx B.V.比利时48$4.60M其他钢铁结构体、水性聚合物涂料
PT Gerbang Saranabaja印度尼西亚33$4.11M非木预制建筑、其他钢铁结构体
Van Aarsen Machinefabriek B.V.荷兰50$3.00M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Silo Construction & Engineering (SCE) NV肯尼亚18$1.92M其他钢铁结构体
CST Industries (UK) Ltd.英国7$1.88M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Hitachi Zosen Corporation日本10$717.0K其他钢铁结构体、陶瓷管件
Consolidated Builders & Technology Resources Inc.菲律宾7$634.9K其他钢铁结构体
Consolidated Builders & Technology菲律宾8$216.5K电力控制板、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非螺纹垫圈VAN AARSEN INTERNATIONAL B V中国$74
2026-04-27贱金属铰链VAN AARSEN INTERNATIONAL B V列支敦士登$295
2026-04-27贱金属铰链VAN AARSEN INTERNATIONAL B V荷兰$117
2026-04-27贱金属铰链VAN AARSEN INTERNATIONAL B V瑞士$249
2026-04-27钢铁螺钉螺栓VAN AARSEN INTERNATIONAL B V中国$193
2026-04-27非螺纹垫圈VAN AARSEN INTERNATIONAL B V德国$33
2026-04-27非螺纹垫圈VAN AARSEN INTERNATIONAL B V德国$121
2026-04-27贱金属铰链VAN AARSEN INTERNATIONAL B V瑞士$804
2026-04-27非螺纹垫圈VAN AARSEN INTERNATIONAL B V德国$58
2026-04-27非螺纹垫圈VAN AARSEN INTERNATIONAL B V印度$5

出口(共 483)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体TRANSIL$44.9K
2026-04-28其他钢铁结构体Silbloxx B.V.比利时$81.9K
2026-04-25其他钢铁结构体Silo Construction & Engineering S.C.E. N.V.比利时$201.4K
2026-04-25其他钢铁结构体Silbloxx B.V.比利时$240.4K
2026-04-23其他钢铁结构体Silbloxx B.V.比利时$42.9K
2026-04-23其他钢铁结构体Silo Construction & Engineering S.C.E. N.V.比利时$175.9K
2026-04-20其他钢铁结构体Silo Construction & Engineering S.C.E. N.V.比利时$128.8K
2026-04-18其他钢铁结构体VAN AARSEN MACHINEFABRIEK B V$10.6K
2026-04-10其他钢铁结构体Consolidated Builders & Technology菲律宾$816
2026-04-10其他钢铁结构体Silo Construction & Engineering S.C.E. N.V.比利时$40.2K

相关企业 · 同类产品

Red Deer Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →