KIWON TOOLS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 非在业
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$62.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300886706-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CSFNPS |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | Căn hộ số 4.22 ("Officetel"), Sunrise City – North, 27 đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH KIWON TOOLS |
| 企业英文名称 | REPRESENTATIVE OFFICE OF KIWON TOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 代表处 |
| 注册地址 | Căn hộ số 4.22 ("Officetel"), Sunrise City – North, 27 đường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Giao dịch, tiếp thị, thực hiện các hoạt động xúc tiến thương mại khác theo ủy quyền của Công ty TNHH Kiwon Tools |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Văn phòng đại diện |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $62.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.5K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 可互换钻具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2024-12-17 | 可互换钻具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2024-12-17 | 可互换钻具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2024-12-17 | 可互换钻具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2024-12-17 | 可互换钻具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2024-12-17 | 可互换钻具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2024-12-17 | 可互换钻具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-12-17 | 螺纹加工工具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2024-12-17 | 可互换钻具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2024-12-03 | 机床零件及夹具 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $917 |