PGT Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 涤棉斜纹布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PGT VIệT NAM
1
进口笔数
1
出口笔数
$4.6K
进口金额
$75.4K
出口金额
2023-08-15
最近进口
2023-03-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901081163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7SHQ47 |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Quang Tiến, Xã Thọ Vinh, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PGT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PGT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quang Tiến, Xã Đức Hợp, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84865885728 |
| 邮箱 | pgtvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $75.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polska Grupa Tekstylna Sp. z o.o. | 中国 | 1 | $4.6K | 染色化棉混纺布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polska Grupa Tekstylna Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $75.4K | 棉制毛巾织物、皮革手套 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | POLSKA GRUPA TEKSTYLNA SP. ZO.O | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-15 | 染色棉斜纹布 | POLSKA GRUPA TEKSTYLNA SP. ZO.O | 中国 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-25 | 装饰流苏 | POLSKA GRUPA TEKSTYLNA SP ZO O | 波兰 | $4.0K |
| 2023-03-25 | 机织绒布 | POLSKA GRUPA TEKSTYLNA SP ZO O | 波兰 | $390 |
| 2023-03-25 | 机织绒布 | POLSKA GRUPA TEKSTYLNA SP ZO O | 波兰 | $120 |
| 2023-03-25 | 机织绒布 | POLSKA GRUPA TEKSTYLNA SP ZO O | 波兰 | $390 |
| 2023-03-25 | 机织绒布 | POLSKA GRUPA TEKSTYLNA SP ZO O | 波兰 | $90 |
| 2023-03-25 | 装饰流苏 | POLSKA GRUPA TEKSTYLNA SP ZO O | 波兰 | $1.8K |
| 2023-03-25 | 涤棉斜纹布 | POLSKA GRUPA TEKSTYLNA SP ZO O | 波兰 | $17.3K |
| 2023-03-25 | 纱线及绳制品 | POLSKA GRUPA TEKSTYLNA SP ZO O | 波兰 | $720 |
| 2023-03-25 | 装饰流苏 | POLSKA GRUPA TEKSTYLNA SP ZO O | 波兰 | $440 |
| 2023-03-25 | 机织绒布 | POLSKA GRUPA TEKSTYLNA SP ZO O | 波兰 | $180 |