THANH TUNG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Thành Tùng
25
进口笔数
0
出口笔数
$8.46M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0200613331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NEQUJ6 |
| 成立日期 | 2005-03-17 |
| 联系地址 | Số 4/32 Đường Chè Hương, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH TÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4/32 Đường Chè Hương, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02253769688 |
| 传真 | 02253769698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $8.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP. LTD. | 中国 | 20 | $6.70M | 生丝、聚酯长丝织物 |
| GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 5 | $1.76M | PVC涂层织物、生丝 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 生丝 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $338.9K |
| 2023-05-26 | 生丝 | ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP LTD | 中国 | $337.6K |
| 2023-05-24 | 生丝 | ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP LTD | 中国 | $342.7K |
| 2023-05-16 | 生丝 | ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP LTD | 中国 | $340.4K |
| 2023-05-16 | 生丝 | ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP LTD | 中国 | $350.3K |
| 2023-05-05 | 生丝 | ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP LTD | 中国 | $349.9K |
| 2023-05-05 | 生丝 | ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP LTD | 中国 | $346.1K |
| 2023-04-21 | 生丝 | ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP LTD | 中国 | $355.1K |
| 2023-04-21 | 生丝 | ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP LTD | 中国 | $354.7K |
| 2023-04-18 | 生丝 | ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP. LTD. | 中国 | $350.8K |