Thanh Tung Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 生丝

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Thành Tùng

34
进口笔数
0
出口笔数
$8.46M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0200613331
企查查编码QVN6NEQUJ6
成立日期2005-03-17
联系地址Số 4/32 Đường Chè Hương, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH TÙNG
企业英文名称THANH TUNG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4/32 Đường Chè Hương, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话02253769688
传真02253769698
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500200生丝
080261带壳夏威夷果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$8.46M
乌干达9$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Jiaxin Silk Corp. Ltd.中国20$6.70M生丝、聚酯长丝织物
Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd.中国5$1.76MPVC涂层织物、生丝
Lusango Real Ltd.乌干达9$0带壳夏威夷果

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-17带壳夏威夷果Lusango Real Ltd.乌干达$0
2023-10-17带壳夏威夷果Lusango Real Ltd.乌干达$0
2023-09-22带壳夏威夷果Lusango Real Ltd.乌干达$0
2023-09-21带壳夏威夷果Lusango Real Ltd.乌干达$0
2023-09-05带壳夏威夷果Lusango Real Ltd.乌干达$0
2023-09-01带壳夏威夷果Lusango Real Ltd.乌干达$0
2023-08-17带壳夏威夷果Lusango Real Ltd.乌干达$0
2023-08-17带壳夏威夷果Lusango Real Ltd.乌干达$0
2023-08-05带壳夏威夷果Lusango Real Ltd.乌干达$0
2023-05-26生丝Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd.中国$338.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Tung Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →