WEIJIE TRADE & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO CHíNH XáC WEIJIE
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$49.9K
出口金额
—
最近进口
2024-03-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300892298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKQP7G2 |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO CHÍNH XÁC WEIJE |
| 企业英文名称 | WEIJIE EXACTLY MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84389330911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $49.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | 8 | $49.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-01-24 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $511 |
| 2024-01-24 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $640 |
| 2024-01-24 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-01-24 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-12-12 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |