Truong Tho Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG TRườNG THọ
2
进口笔数
42
出口笔数
$30.2K
进口金额
$188.8K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700852419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQW7Q0S |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Hải, Phường Duy Hải, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TRƯỜNG THỌ |
| 企业英文名称 | TRUONG THO TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Hải, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84987102863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $188.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tisi Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 洗发剂、烫直发制剂 |
| Guangdong Cangty International Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 洗发剂、其他护发品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 39 | $185.9K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Ha Nam Industrial and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $987 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他护发品 | GUANGDONG CANGTY INTERNATIONAL COSMETICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-08 | 其他护发品 | GUANGDONG CANGTY INTERNATIONAL COSMETICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-08 | 洗发剂 | GUANGDONG CANGTY INTERNATIONAL COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-05 | 其他护发品 | GUANGZHOU TISI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-05 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU TISI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-05 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU TISI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-05 | 洗发剂 | GUANGZHOU TISI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-05 | 其他护发品 | GUANGZHOU TISI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-05 | 皮肤清洁剂 | GUANGZHOU TISI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $994 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $682 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $978 |