Quoc Phat Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 热轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & Kỹ THUậT QUốC PHáT
- 邮箱7
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$14.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315679138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHWJBG2 |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | 50/11/15 Đường 79, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT QUỐC PHÁT |
| 企业英文名称 | QUOC PHAT TECHNOLOGY & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L3-01B, Lầu 2, Khối A, số 307 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84901637429 |
| 邮箱 | lenhan0820@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.5K | 氮、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 热轧不锈钢 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | — | $75 |
| 2026-02-10 | 6mm以上铜丝 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-10 | 热轧不锈钢 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | — | $5 |
| 2026-02-10 | 80mm以下L型钢 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | — | $20 |
| 2026-02-10 | 热轧酸洗钢卷 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | — | $67 |
| 2026-02-10 | L/T型钢≥80mm | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | — | $136 |
| 2026-02-10 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $216 |
| 2026-02-10 | 热轧不锈钢 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | — | $22 |
| 2026-02-10 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | — | $318 |
| 2026-02-10 | L/T型钢≥80mm | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | — | $145 |