Biglog Solution Import Export & International Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP XUấT NHậP KHẩU Và VậN TảI QUốC Tế BIGLOG
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108944589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFR8503 |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 2, Căn 33 Louis 3, Khu đô thị Louis City Hoàng Mai, Phố Tân Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ BIGLOG |
| 企业英文名称 | BIGLOG SOLUTION IMPORT EXPORT AND INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Căn 33 Louis 3, Khu đô thị Louis City Hoàng Mai, Phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0816226688 |
| 邮箱 | admin@biglog.com |
| 官网 | biglog.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $662.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.3K | 其他绳缆、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $72.8K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $60.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 其他寝具 | SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $486 |
| 2024-07-15 | 棉絮制品 | SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-07-15 | 其他寝具 | SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-07-15 | 其他材料床垫 | SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-07-15 | 其他塑胶鞋 | SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-07-15 | 其他寝具 | SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-07-15 | 其他材料床垫 | SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-07-15 | 金属建筑配件 | SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-15 | 带套铅笔蜡笔 | SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-07-15 | 机器刷子部件 | SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |