PTP Group Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI PTP GROUP
6
进口笔数
0
出口笔数
$110.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402209890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S6W020 |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | 51 Huỳnh Tịnh Của, Xã Hoà Phước, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI PTP GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1 -13 KDC Phong Nam, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84934991067 |
| 邮箱 | hoatranhoasen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903110 | 平衡机 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $110.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OD Hoffwin (Hangzhou) Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.4K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Titan Technic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Lawrence Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 平衡机、其他测量仪器 |
| Yongkang JMST Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 非办公金属家具、手工工具套装 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $973 | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他车辆 | YONGKANG JMST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-03-28 | 手工工具套装 | YONGKANG JMST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-28 | 手工工具套装 | YONGKANG JMST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-03-28 | 手工工具套装 | YONGKANG JMST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-11 | 测量仪器零件 | LAWRENCE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-11-11 | 平衡机 | LAWRENCE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-09 | 液压车辆千斤顶 | OD HOFFWIN (HANGZHOU) INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-09 | 其他功能机器 | OD HOFFWIN (HANGZHOU) INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-09 | 液压车辆千斤顶 | OD HOFFWIN (HANGZHOU) INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-09 | 其他功能机器 | OD HOFFWIN (HANGZHOU) INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |