TO LIEN CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Tố LIêN
4
进口笔数
0
出口笔数
$333.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001898078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM56X07C |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Lô B17, Khu Công nghiệp Phú Vinh, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TỐ LIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B17, Khu Công nghiệp Phú Vinh, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02396259686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $333.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $333.4K | LED照明装置、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 金属建筑配件 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $620 |
| 2024-07-23 | 发光二极管灯 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $773 |
| 2024-07-23 | PVC单丝棒材 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $805 |
| 2024-07-23 | 粗PVC棒材 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2024-07-23 | 金属建筑配件 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-07-23 | 其他金属锁 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $397 |
| 2024-07-23 | 粗PVC棒材 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $999 |
| 2024-07-23 | 贱金属铰链 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $495 |
| 2024-07-23 | 粗PVC棒材 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-07-23 | 金属建筑配件 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $599 |