MINH VIET TRADING IMPORT EXPORT LTD CO

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xuất nhập khẩu Minh Việt

4
进口笔数
5
出口笔数
$323.0K
进口金额
$129.1K
出口金额
2023-02-20
最近进口
2023-04-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0200761996
企查查编码QVNHWYKFN7
成立日期2007-09-17
联系地址Số 9 - T40 Đình Hạ, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 - T40 Đình Hạ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842253526683
邮箱xnkminhviet@gmail.com
传真+842253526683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
681099其他水泥制品
821420修甲套装
841459其他风扇
391723硬质PVC管
391739其他塑料管材
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$323.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$73.0K
英国1$35.6K
越南1$20.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARCHER DANIELS MIDLAND CO美国4$323.0K酿造废料、大豆油渣

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hasinails Germany德国4$93.5K其他木家具、其他水泥制品
BIBULO LTD英国1$35.6K其他风扇、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-20酿造废料ARCHER DANIELS MIDLAND CO美国$52.3K
2023-01-12酿造废料ARCHER DANIELS MIDLAND CO美国$115.0K
2023-01-06酿造废料ARCHER DANIELS MIDLAND CO美国$114.1K
2023-01-03酿造废料ARCHER DANIELS MIDLAND CO美国$41.6K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-06其他木家具Hasinails Germany德国$1.1K
2023-04-06其他水泥制品Hasinails Germany越南$2.0K
2023-04-06其他水泥制品Hasinails Germany越南$2.7K
2023-04-06其他木家具HASINAILS GERMANY德国$46
2023-04-06其他木家具HASINAILS GERMANY德国$531
2023-04-06其他水泥制品Hasinails Germany越南$1.0K
2023-04-06其他水泥制品Hasinails Germany越南$1.5K
2023-04-06其他木家具Hasinails Germany德国$298
2023-04-06其他木家具HASINAILS GERMANY德国$3.5K
2023-04-06其他水泥制品Hasinails Germany越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

MINH VIET TRADING IMPORT EXPORT LTD CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →