Tan Long Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 850 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tân Long
- 邮箱52
159
进口笔数
850
出口笔数
$322.70M
进口金额
$383.88M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
23
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100978593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8FDWB4 |
| 成立日期 | 2006-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TÂN LONG |
| 企业英文名称 | TAN LONG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842466688666 |
| 邮箱 | info@tanlonggroup.com |
| 传真 | +842462620826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 83 | $201.51M |
| 巴西 | 33 | $88.94M |
| 美国 | 21 | $25.84M |
| 印度尼西亚 | 19 | $6.00M |
| 马来西亚 | 1 | $194.2K |
| 印度 | 1 | $177.4K |
| 中国 | 1 | $50.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 499 | $188.92M |
| 新加坡 | 78 | $71.70M |
| 菲律宾 | 101 | $67.23M |
| 土耳其 | 2 | $15.12M |
| 韩国 | 21 | $10.55M |
| 柬埔寨 | 37 | $9.96M |
| 加纳 | 44 | $7.09M |
| 马来西亚 | 6 | $5.10M |
| 阿联酋 | 17 | $3.67M |
| 科特迪瓦 | 3 | $1.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $95.50M | 大豆油渣、其他玉米 |
| POSCO International Corp. | 阿根廷 | 18 | $87.51M | 其他玉米、锂化合物 |
| POSCO International Corp. | 巴西 | 7 | $24.66M | 其他玉米 |
| Enerfo Pty Ltd | 阿根廷 | 12 | $18.37M | 大豆油渣 |
| Al Ghurair Resources International LLC | 巴西 | 4 | $16.63M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Posco International Corp | 韩国 | 5 | $12.81M | 镀锌钢板、运输集装箱 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $9.30M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Midstar (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $7.94M | 其他玉米 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $3.20M | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| C&D (USA), Inc. | 美国 | 12 | $1.87M | 酿造废料、未梳棉 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $103.36M | 碾磨大米、碎米 |
| POSCO International Corp. | 越南 | 44 | $32.50M | 碾磨大米、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $24.86M | 碾磨大米、PP/PE编织袋 |
| Korea Agro-Fisheries & Food Trade Corporation | 韩国 | 45 | $18.12M | 碎米、芝麻籽 |
| 30061aba473a733d3c1049750ddb9f89 | 39 | $12.48M | ||
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $10.99M | 碾磨大米、碎米 |
| Agrico International DMCC | 阿联酋 | 35 | $6.67M | 小麦麸皮残渣、碾磨大米 |
| MOI Foods Ghana Ltd. | 加纳 | 30 | $5.81M | 碾磨大米、碎米 |
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $4.81M | 去壳腰果、碾磨大米 |
| SUREWAVE INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 33 | $1.52M | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $3.57M |
| 2026-03-04 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $314.6K |
| 2026-02-24 | 其他玉米 | Posco International Corp | 巴西 | $3.97M |
| 2026-02-02 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $3.32M |
| 2026-01-30 | 其他玉米 | Posco International Corp | 巴西 | $1.55M |
| 2026-01-30 | 其他玉米 | Posco International Corp | 巴西 | $1.40M |
| 2026-01-30 | 其他玉米 | Posco International Corp | 巴西 | $2.48M |
| 2026-01-30 | 其他玉米 | Posco International Corp | 巴西 | $3.41M |
| 2025-12-29 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $3.84M |
| 2025-12-18 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.24M |
出口(共 850)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | DILAI TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $819.0K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | Belc Co., Ltd. | 日本 | $17.8K |
| 2026-04-17 | 碾磨大米 | Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.08M |
| 2026-03-30 | 碾磨大米 | 77 Emerald Industries Inc. | — | $88.3K |
| 2026-03-30 | 碾磨大米 | FAR EAST GROWTH PTE LTD | — | $28.0K |
| 2026-03-26 | 碾磨大米 | AGRICO INTERNATIONAL DMCC | 阿联酋 | $238.1K |
| 2026-03-23 | 碾磨大米 | NORTHPOINT INC. | — | $52.5K |
| 2026-03-11 | 碾磨大米 | Belc Co., Ltd. | 日本 | $17.8K |
| 2026-03-04 | 碾磨大米 | NORTHPOINT INC. | — | $42.0K |
| 2026-03-04 | 碾磨大米 | NORTHPOINT INC. | — | $13.5K |