Tan Long Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 850 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tân Long

159
进口笔数
850
出口笔数
$322.70M
进口金额
$383.88M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
23
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.96M · 2 笔出口 $209.4K · 2 笔2023-09进口 $2.11M · 1 笔出口 $11.95M · 20 笔2023-10进口 $4.12M · 5 笔出口 $3.20M · 10 笔2023-11进口 $4.29M · 5 笔出口 $11.62M · 14 笔2023-12进口 $14.81M · 5 笔出口 $6.19M · 18 笔2024-01进口 $16.66M · 7 笔出口 $2.43M · 11 笔2024-02进口 $4.15M · 3 笔出口 $2.88M · 8 笔2024-03进口 $4.15M · 5 笔出口 $25.14M · 27 笔2024-04进口 $2.11M · 2 笔出口 $17.24M · 33 笔2024-05进口 $22.26M · 5 笔出口 $15.50M · 34 笔2024-06进口 $8.11M · 9 笔出口 $17.12M · 10 笔2024-07进口 $11.90M · 6 笔出口 $6.89M · 13 笔2024-08进口 $20.39M · 5 笔出口 $13.59M · 28 笔2024-09进口 $10.53M · 11 笔出口 $12.27M · 33 笔2024-10进口 $3.84M · 4 笔出口 $8.69M · 36 笔2024-11进口 $20.96M · 6 笔出口 $14.76M · 20 笔2024-12进口 $18.26M · 2 笔出口 $2.64M · 8 笔2025-01进口 $16.74M · 6 笔出口 $17.80M · 22 笔2025-02进口 $15.03M · 10 笔出口 $11.10M · 27 笔2025-03进口 $269.7K · 1 笔出口 $28.87M · 45 笔2025-04进口 $5.62M · 3 笔出口 $17.45M · 47 笔2025-05进口 $15.38M · 6 笔出口 $15.70M · 46 笔2025-06进口 $824.6K · 1 笔出口 $6.93M · 46 笔2025-07进口 $8.95M · 6 笔出口 $16.27M · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.08M · 25 笔2025-09进口 $9.94M · 4 笔出口 $12.77M · 21 笔2025-10进口 $2.01M · 2 笔出口 $6.59M · 20 笔2025-11进口 $2.54M · 1 笔出口 $9.37M · 16 笔2025-12进口 $10.44M · 3 笔出口 $419.8K · 4 笔2026-01进口 $8.84M · 4 笔出口 $502.4K · 18 笔2026-02进口 $7.30M · 2 笔出口 $1.80M · 8 笔2026-03进口 $3.89M · 2 笔出口 $498.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.91M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.96M · 2 笔出口 $209.4K · 2 笔2023-09进口 $2.11M · 1 笔出口 $11.95M · 20 笔2023-10进口 $4.12M · 5 笔出口 $3.20M · 10 笔2023-11进口 $4.29M · 5 笔出口 $11.62M · 14 笔2023-12进口 $14.81M · 5 笔出口 $6.19M · 18 笔2024-01进口 $16.66M · 7 笔出口 $2.43M · 11 笔2024-02进口 $4.15M · 3 笔出口 $2.88M · 8 笔2024-03进口 $4.15M · 5 笔出口 $25.14M · 27 笔2024-04进口 $2.11M · 2 笔出口 $17.24M · 33 笔2024-05进口 $22.26M · 5 笔出口 $15.50M · 34 笔2024-06进口 $8.11M · 9 笔出口 $17.12M · 10 笔2024-07进口 $11.90M · 6 笔出口 $6.89M · 13 笔2024-08进口 $20.39M · 5 笔出口 $13.59M · 28 笔2024-09进口 $10.53M · 11 笔出口 $12.27M · 33 笔2024-10进口 $3.84M · 4 笔出口 $8.69M · 36 笔2024-11进口 $20.96M · 6 笔出口 $14.76M · 20 笔2024-12进口 $18.26M · 2 笔出口 $2.64M · 8 笔2025-01进口 $16.74M · 6 笔出口 $17.80M · 22 笔2025-02进口 $15.03M · 10 笔出口 $11.10M · 27 笔2025-03进口 $269.7K · 1 笔出口 $28.87M · 45 笔2025-04进口 $5.62M · 3 笔出口 $17.45M · 47 笔2025-05进口 $15.38M · 6 笔出口 $15.70M · 46 笔2025-06进口 $824.6K · 1 笔出口 $6.93M · 46 笔2025-07进口 $8.95M · 6 笔出口 $16.27M · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.08M · 25 笔2025-09进口 $9.94M · 4 笔出口 $12.77M · 21 笔2025-10进口 $2.01M · 2 笔出口 $6.59M · 20 笔2025-11进口 $2.54M · 1 笔出口 $9.37M · 16 笔2025-12进口 $10.44M · 3 笔出口 $419.8K · 4 笔2026-01进口 $8.84M · 4 笔出口 $502.4K · 18 笔2026-02进口 $7.30M · 2 笔出口 $1.80M · 8 笔2026-03进口 $3.89M · 2 笔出口 $498.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.91M · 3 笔

工商档案

企业注册号0100978593
企查查编码QVNQ8FDWB4
成立日期2006-12-08
联系地址Tầng 14, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TÂN LONG
企业英文名称TAN LONG GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842466688666
邮箱info@tanlonggroup.com
传真+842462620826
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230660棕榈油渣
230330酿造废料
841934农产品干燥机

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
230660棕榈油渣
230400大豆油渣
100590其他玉米
230330酿造废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷83$201.51M
巴西33$88.94M
美国21$25.84M
印度尼西亚19$6.00M
马来西亚1$194.2K
印度1$177.4K
中国1$50.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南499$188.92M
新加坡78$71.70M
菲律宾101$67.23M
土耳其2$15.12M
韩国21$10.55M
柬埔寨37$9.96M
加纳44$7.09M
马来西亚6$5.10M
阿联酋17$3.67M
科特迪瓦3$1.43M

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡60$95.50M大豆油渣、其他玉米
POSCO International Corp.阿根廷18$87.51M其他玉米、锂化合物
POSCO International Corp.巴西7$24.66M其他玉米
Enerfo Pty Ltd阿根廷12$18.37M大豆油渣
Al Ghurair Resources International LLC巴西4$16.63M大豆油渣、其他玉米
Posco International Corp韩国5$12.81M镀锌钢板、运输集装箱
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡4$9.30M未梳棉、粗棕榈油
Midstar (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$7.94M其他玉米
Ameropa Asia Pte. Ltd.新加坡9$3.20M棕榈油渣、尿素肥料
C&D (USA), Inc.美国12$1.87M酿造废料、未梳棉

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡33$103.36M碾磨大米、碎米
POSCO International Corp.越南44$32.50M碾磨大米、0.5-1mm冷轧不锈钢板
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡85$24.86M碾磨大米、PP/PE编织袋
Korea Agro-Fisheries & Food Trade Corporation韩国45$18.12M碎米、芝麻籽
30061aba473a733d3c1049750ddb9f8939$12.48M
Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡58$10.99M碾磨大米、碎米
Agrico International DMCC阿联酋35$6.67M小麦麸皮残渣、碾磨大米
MOI Foods Ghana Ltd.加纳30$5.81M碾磨大米、碎米
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡33$4.81M去壳腰果、碾磨大米
SUREWAVE INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国香港33$1.52M碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他玉米ENERFO PTE LTD阿根廷$3.57M
2026-03-04其他玉米ENERFO PTE LTD巴西$314.6K
2026-02-24其他玉米Posco International Corp巴西$3.97M
2026-02-02其他玉米ENERFO PTE LTD巴西$3.32M
2026-01-30其他玉米Posco International Corp巴西$1.55M
2026-01-30其他玉米Posco International Corp巴西$1.40M
2026-01-30其他玉米Posco International Corp巴西$2.48M
2026-01-30其他玉米Posco International Corp巴西$3.41M
2025-12-29其他玉米ENERFO PTE LTD巴西$3.84M
2025-12-18大豆油渣ENERFO PTE LTD阿根廷$2.24M

出口(共 850)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碾磨大米DILAI TRADING CO PTE LTD新加坡$819.0K
2026-04-22碾磨大米Belc Co., Ltd.日本$17.8K
2026-04-17碾磨大米Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡$2.08M
2026-03-30碾磨大米77 Emerald Industries Inc.$88.3K
2026-03-30碾磨大米FAR EAST GROWTH PTE LTD$28.0K
2026-03-26碾磨大米AGRICO INTERNATIONAL DMCC阿联酋$238.1K
2026-03-23碾磨大米NORTHPOINT INC.$52.5K
2026-03-11碾磨大米Belc Co., Ltd.日本$17.8K
2026-03-04碾磨大米NORTHPOINT INC.$42.0K
2026-03-04碾磨大米NORTHPOINT INC.$13.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Long Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →