CUONG THINH TRADING TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Cường Thịnh
19
进口笔数
1
出口笔数
$516.4K
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2024-11-09
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602791481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7578DTV |
| 成立日期 | 2012-04-10 |
| 联系地址 | Số 481, xa Lộ Hà Nội, khu phố 5B, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 481, xa lộ Hà Nội, khu phố 25, Phường Long Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84902396496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 843691 | 家禽机械零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843360 | 蛋果分选机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $242.5K |
| 马来西亚 | 6 | $222.5K |
| 泰国 | 2 | $51.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $187.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| JIANGYIN ZHAOHEMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $74.9K | 氨基树脂、纸制餐具 |
| QINGZHOU NORTH HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $64.5K | 钢制容器(>300升)、其他风扇 |
| SHANDONG GOLDENEST MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | 5 | $61.2K | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| OMNOVA ENGINEERED SURFACES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 2 | $51.3K | 非泡沫塑料片、PVC地板/墙覆盖物 |
| QINGZHOU NORTH HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 加拿大 | 1 | $35.6K | 其他农林机械 |
| BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $35.5K | 其他家禽机械、其他塑料制品 |
| MUNTERS AIR TREATMENT EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | 1 | $6.3K | 其他涂布纸、其他纸制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast Farm Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.0K | 其他钢铁制品、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他农林机械 | QINGZHOU NORTH HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-01-21 | 其他农林机械 | QINGZHOU NORTH HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-21 | 其他农林机械 | QINGZHOU NORTH HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-02 | 纸制餐具 | JIANGYIN ZHAOHEMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-02 | 纸制餐具 | JIANGYIN ZHAOHEMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-02 | 纸制餐具 | JIANGYIN ZHAOHEMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-12-02 | 氨基树脂 | JIANGYIN ZHAOHEMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-10-26 | 其他农林机械 | QINGZHOU NORTH HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-26 | 其他农林机械 | QINGZHOU NORTH HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-10-26 | 其他农林机械 | QINGZHOU NORTH HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-09 | 蛋果分选机 | FASTFARM ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $8.0K |