Beyondnet VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEYONDNET VN
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$145.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108923388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9MESM5 |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà IDMC, số 21 đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEYONDNET VN |
| 企业英文名称 | BEYONDNET VN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà IDMC, số 21 đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842471097922 |
| 邮箱 | consult@beyondnetglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $145.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $131.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 存储单元 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2025-12-24 | 绝缘电线 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2025-12-24 | 存储单元 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2025-12-24 | 带接头绝缘电线 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2025-12-24 | 带接头绝缘电线 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2025-12-24 | 通信设备 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-24 | 通信设备零件 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $851 |
| 2025-12-24 | 通信设备 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 绝缘电线 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2025-12-24 | 通信设备 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $329 |