QCM Cat Thien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QCM CáT THIêN
31
进口笔数
1
出口笔数
$684.4K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-04-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106709741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1YXAU7 |
| 成立日期 | 2014-12-09 |
| 联系地址 | Đội 1, thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QCM CÁT THIÊN |
| 企业英文名称 | QCM CAT THIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84982458648 |
| 邮箱 | quyenxo84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $684.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONCO Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $345.0K | 自粘塑料片、偏振光学元件 |
| WinTech Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $195.0K | 自粘塑料片、其他电路开关装置 |
| Namune Inc | 韩国 | 4 | $144.4K | 自粘塑料片、商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 山羊加工皮革、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-03-17 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-17 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2026-03-17 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-17 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2026-03-17 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-03-17 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-11-25 | 自粘塑料片 | NAMUNE INC | 韩国 | $2.1K |
| 2025-11-25 | 自粘塑料片 | NAMUNE INC | 韩国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 自粘塑料片 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.7K |