Binh Minh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK BìNH MINH
6
进口笔数
2
出口笔数
$66.3K
进口金额
$39.7K
出口金额
2023-12-29
最近进口
2024-11-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300817916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7PHRBX |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số nhà 335, Đường Vũ Trọng Phụng, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH IMPORT-EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 335, Đường Vũ Trọng Phụng, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84347490168 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190540 | 烤面包制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $66.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.8K |
| 越南 | 1 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.0K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 鲜辣椒/甜椒、鲜西瓜 |
| Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 其他非酒精饮料 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-11-16 | 其他非酒精饮料 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-11-14 | 糖果 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $393 |
| 2023-11-14 | 糖果 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-14 | 糖果 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-14 | 糖果 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $528 |
| 2023-11-14 | 糖果 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $479 |
| 2023-11-14 | 糖果 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-11-14 | 糖果 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-01 | 糖果 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-23 | 其他鲜果 | Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $19.8K |
| 2024-11-21 | 其他鲜果 | Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |