Hieu Lam Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hiểu Lam

189
进口笔数
11
出口笔数
$4.34M
进口金额
$154.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-22
最近出口
34
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.0K · 5 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-10进口 $178.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.1K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.7K · 5 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-05进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $149.8K · 8 笔出口 $47.4K · 2 笔2024-08进口 $144.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $223.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $207.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.6K · 8 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $153.8K · 6 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-10进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $188.2K · 9 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-12进口 $139.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $151.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.0K · 5 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-10进口 $178.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.1K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.7K · 5 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-05进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $149.8K · 8 笔出口 $47.4K · 2 笔2024-08进口 $144.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $223.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $207.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.6K · 8 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $153.8K · 6 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-10进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $188.2K · 9 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-12进口 $139.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $151.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313523791
企查查编码QVNDTRK9VQ
成立日期2015-11-06
联系地址Tầng 1, A002 The Splendor, 27 Nguyễn Văn Dung, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HIỂU LAM
企业英文名称HIEU LAM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, A002 The Splendor, 27 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã ngành CPC được quy định tại biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phục lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) - Các ngành nghề hoạt động của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không thực hiện phân phối, bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại điều 7 quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ" 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话0982238278
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本93.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
190531甜饼干
190590其他食品制剂
392321聚乙烯袋
1806322公斤以下巧克力
190410膨化谷物食品
200799其他果仁制品
210120茶提取物及制品
950300玩具模型
180690其他含可可食品

出口

HS 编码产品
170490糖果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$3.43M
中国台湾24$541.9K
泰国17$132.4K
马来西亚8$95.0K
印度尼西亚7$53.9K
土耳其7$47.3K
巴基斯坦2$17.9K
伊朗1$9.8K
塞浦路斯1$6.9K
西班牙1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港7$105.1K
中国台湾2$31.6K
柬埔寨1$12.8K
越南1$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan TeamPower Commerce & Trade Co., Ltd.中国36$1.74M发动机点火零件、LED灯具
WEI EN PORT CO.,LTD中国台湾24$541.9K甜饼干、糖果
Town Dragon Ltd.中国12$497.1K糖果、聚乙烯袋
TOWN DRAGON LTD中国香港7$440.0K糖果、调味甜水
All Full International S.A.中国25$317.7K糖果、甜饼干
Pack Rite (Hong Kong) Co., Ltd.中国12$224.6K糖果、甜饼干
Little Farm Global Co., Ltd.泰国14$102.8K其他食品制剂、脆面包
Agility Industries Sdn. Bhd.马来西亚6$67.3K糖果
Guangdong Wingoo Anime Foods Corp. Ltd.中国4$39.9K糖果、其他食品制剂
Dongguan Zhongjiayuan Import & Export Co., Ltd.中国5$39.7K其他丙烯酸聚合物、非自动电弧焊机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOWN DRAGON LTD中国香港7$105.1K糖果
COTA GLOBAL CO LTD中国台湾2$31.6K制备面食、糖果
Uddom Confectionery Distributor Co., Ltd.柬埔寨1$12.8K糖果、其他食品制剂
Kaimay Trading Pte. Ltd.新加坡1$4.9K糖果、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21糖果TOWN DRAGON LTD中国$73
2026-04-21糖果TOWN DRAGON LTD中国$73
2026-04-17糖果TOWN DRAGON LTD中国$840
2026-04-17糖果TOWN DRAGON LTD中国$2.0K
2026-04-17糖果TOWN DRAGON LTD中国$30.1K
2026-04-17糖果TOWN DRAGON LTD中国$2.0K
2026-04-17糖果TOWN DRAGON LTD中国$840
2026-04-17糖果TOWN DRAGON LTD中国$2.2K
2026-04-17糖果TOWN DRAGON LTD中国$2.0K
2026-04-17糖果TOWN DRAGON LTD中国$1.2K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-22糖果COTA GLOBAL CO LTD中国台湾$4.6K
2025-11-22糖果COTA GLOBAL CO LTD中国台湾$15.3K
2025-11-22糖果COTA GLOBAL CO LTD中国台湾$4.6K
2025-09-20糖果COTA GLOBAL CO LTD中国台湾$3.7K
2025-09-20糖果COTA GLOBAL CO LTD中国台湾$3.4K
2025-08-27糖果KAIMAY TRADING PTE LTD越南$922
2025-08-27糖果KAIMAY TRADING PTE LTD越南$1.5K
2025-08-27糖果KAIMAY TRADING PTE LTD越南$2.5K
2024-07-30糖果TOWN DRAGON LTD中国香港$3.8K
2024-07-30糖果TOWN DRAGON LTD中国香港$3.8K

相关企业 · 同类产品

Hieu Lam Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →