Hieu Lam Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hiểu Lam
189
进口笔数
11
出口笔数
$4.34M
进口金额
$154.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-22
最近出口
34
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313523791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTRK9VQ |
| 成立日期 | 2015-11-06 |
| 联系地址 | Tầng 1, A002 The Splendor, 27 Nguyễn Văn Dung, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HIỂU LAM |
| 企业英文名称 | HIEU LAM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, A002 The Splendor, 27 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã ngành CPC được quy định tại biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phục lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) - Các ngành nghề hoạt động của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không thực hiện phân phối, bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại điều 7 quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ" 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0982238278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 93.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $3.43M |
| 中国台湾 | 24 | $541.9K |
| 泰国 | 17 | $132.4K |
| 马来西亚 | 8 | $95.0K |
| 印度尼西亚 | 7 | $53.9K |
| 土耳其 | 7 | $47.3K |
| 巴基斯坦 | 2 | $17.9K |
| 伊朗 | 1 | $9.8K |
| 塞浦路斯 | 1 | $6.9K |
| 西班牙 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $105.1K |
| 中国台湾 | 2 | $31.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $12.8K |
| 越南 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan TeamPower Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.74M | 发动机点火零件、LED灯具 |
| WEI EN PORT CO.,LTD | 中国台湾 | 24 | $541.9K | 甜饼干、糖果 |
| Town Dragon Ltd. | 中国 | 12 | $497.1K | 糖果、聚乙烯袋 |
| TOWN DRAGON LTD | 中国香港 | 7 | $440.0K | 糖果、调味甜水 |
| All Full International S.A. | 中国 | 25 | $317.7K | 糖果、甜饼干 |
| Pack Rite (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $224.6K | 糖果、甜饼干 |
| Little Farm Global Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $102.8K | 其他食品制剂、脆面包 |
| Agility Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $67.3K | 糖果 |
| Guangdong Wingoo Anime Foods Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $39.9K | 糖果、其他食品制剂 |
| Dongguan Zhongjiayuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.7K | 其他丙烯酸聚合物、非自动电弧焊机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOWN DRAGON LTD | 中国香港 | 7 | $105.1K | 糖果 |
| COTA GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $31.6K | 制备面食、糖果 |
| Uddom Confectionery Distributor Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $12.8K | 糖果、其他食品制剂 |
| Kaimay Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 糖果 | TOWN DRAGON LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-21 | 糖果 | TOWN DRAGON LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-17 | 糖果 | TOWN DRAGON LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-17 | 糖果 | TOWN DRAGON LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 糖果 | TOWN DRAGON LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-04-17 | 糖果 | TOWN DRAGON LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 糖果 | TOWN DRAGON LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-17 | 糖果 | TOWN DRAGON LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 糖果 | TOWN DRAGON LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 糖果 | TOWN DRAGON LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 糖果 | COTA GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2025-11-22 | 糖果 | COTA GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | $15.3K |
| 2025-11-22 | 糖果 | COTA GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2025-09-20 | 糖果 | COTA GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2025-09-20 | 糖果 | COTA GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-08-27 | 糖果 | KAIMAY TRADING PTE LTD | 越南 | $922 |
| 2025-08-27 | 糖果 | KAIMAY TRADING PTE LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-27 | 糖果 | KAIMAY TRADING PTE LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-30 | 糖果 | TOWN DRAGON LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2024-07-30 | 糖果 | TOWN DRAGON LTD | 中国香港 | $3.8K |