Phoenix Mfg Fertilizer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PHâN BóN PHượNG HOàNG
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$1.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700895746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPVS1F4 |
| 成立日期 | 2008-04-14 |
| 联系地址 | Lô B7-B8, đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHÂN BÓN PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHOENIX MANUFACTURING FERTILIZER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B7-B8, đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02743579205 |
| 邮箱 | Phoenix@phanbonphuonghoang.com |
| 传真 | 02743579209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 22 | $732.5K |
| 越南 | 2 | $55.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AI TRAIROTH | 柬埔寨 | 9 | $320.2K | 氮磷钾肥料 |
| VIREAK BUNTHAM KASKAM CO.,LTD | 4 | $257.0K | 氮磷钾肥料 | |
| RhinoMaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $241.4K | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
| Rith Soknita Co., Ltd. | 越南 | 5 | $111.5K | PP/PE编织袋、尿素肥料 |
| Seang Chenda | 柬埔寨 | 1 | $59.3K | 氮磷钾肥料 |
| AI TRAIROTH | 越南 | 1 | $29.7K | 氮磷钾肥料 |
| Rhino Master Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.1K | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 氮磷钾肥料 | VIREAK BUNTHAM KASKAM CO.,LTD | — | $32.6K |
| 2026-04-27 | 氮磷钾肥料 | VIREAK BUNTHAM KASKAM CO.,LTD | — | $37.2K |
| 2026-04-24 | 氮磷钾肥料 | VIREAK BUNTHAM KASKAM CO.,LTD | — | $35.8K |
| 2026-04-24 | 氮磷钾肥料 | RHINOMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $27.1K |
| 2026-04-24 | 氮磷钾肥料 | VIREAK BUNTHAM KASKAM CO.,LTD | — | $31.5K |
| 2026-04-22 | 氮磷钾肥料 | VIREAK BUNTHAM KASKAM CO.,LTD | — | $37.2K |
| 2026-04-22 | 氮磷钾肥料 | VIREAK BUNTHAM KASKAM CO.,LTD | — | $21.9K |
| 2026-04-20 | 氮磷钾肥料 | VIREAK BUNTHAM KASKAM CO.,LTD | — | $31.1K |
| 2026-04-20 | 氮磷钾肥料 | VIREAK BUNTHAM KASKAM CO.,LTD | — | $30.0K |
| 2026-04-07 | 氮磷钾肥料 | RHINOMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $23.5K |