DAT Technology JSC
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT DAT
6
进口笔数
0
出口笔数
$670.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317562801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8USTHE |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Số 02 Đường Đông Hưng Thuận 10, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAT |
| 企业英文名称 | DAT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12 Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842837157567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $670.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HPMONT (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $670.0K | 机械零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 升降机零件 | HPMONT (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $765 |
| 2026-01-14 | 升降机零件 | HPMONT (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $520 |
| 2026-01-14 | 升降机零件 | HPMONT (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-14 | 升降机零件 | HPMONT (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $62 |
| 2026-01-14 | 升降机零件 | HPMONT (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-14 | 升降机零件 | HPMONT (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $885 |
| 2026-01-14 | 升降机零件 | HPMONT (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-14 | 升降机零件 | HPMONT (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $26 |
| 2026-01-14 | 升降机零件 | HPMONT (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-14 | 升降机零件 | HPMONT (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $192 |